Honda ADV350
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| ADV350 | 166.190.000 ₫ | 9 giờ trước |
166 triệu
Honda Lead 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Lead 2026 phiên bản Cao Cấp | 41.913.818 ₫ | 9 giờ trước |
| Lead 2026 phiên bản Tiêu Chuẩn | 39.753.818 ₫ | 9 giờ trước |
| Lead ABS 2026 phiên bản Đặc Biệt | 45.841.091 ₫ | 9 giờ trước |
39 triệu - 46 triệu
Honda SH350i
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| SH350i | 151.390.000 ₫ | 9 giờ trước |
151 triệu
Honda Vario 160
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Vario 160 | 56.690.000 ₫ | 9 giờ trước |
57 triệu
Honda Vario 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Vario 125 | 41.913.818 ₫ | 9 giờ trước |
42 triệu
Honda AB 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| AB 125 2026 ABS bản Thể thao | 48.001.091 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 125 2026 bản Đặc biệt | 43.582.909 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 125 2026 bản Tiêu chuẩn | 42.404.727 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 160 2026 ABS Đặc biệt | 58.290.000 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 160 2026 ABS Thể thao | 58.790.000 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 160 2026 ABS Tiêu chuẩn | 57.090.000 ₫ | 9 giờ trước |
42 triệu - 59 triệu
Honda Air Blade 160/125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Air Blade 160/125 | 42.404.727 ₫ | 9 giờ trước |
42 triệu
Honda SH 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| SH 125i ABS phiên bản Cao cấp | 84.033.818 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 125i ABS phiên bản Đặc biệt | 85.212.000 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 125i ABS phiên bản Thể thao | 85.702.909 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 125i CBS phiên bản Tiêu chuẩn | 76.670.182 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 160i ABS phiên bản Cao cấp | 102.790.000 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 160i ABS phiên bản Đặc biệt | 103.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 160i ABS phiên bản Thể thao | 104.490.000 ₫ | 9 giờ trước |
| SH 160i CBS phiên bản Tiêu chuẩn | 95.290.000 ₫ | 9 giờ trước |
76 triệu - 105 triệu
Honda Vision
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Vision | 31.506.545 ₫ | 9 giờ trước |
32 triệu
Honda CB500 Hornet E-Clutch 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 199.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
200 triệu
Honda LEAD ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| LEAD ABS | 39.753.818 ₫ | 9 giờ trước |
40 triệu
Honda NX500 E-Clutch 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 213.290.000 ₫ | 9 giờ trước |
213 triệu
Honda SH 160i/125i
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| SH 160i/125i | 76.670.182 ₫ | 9 giờ trước |
| SH160i/125i | 76.670.182 ₫ | 3 ngày trước |
77 triệu
Honda CBR500R E-Clutch 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 209.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
210 triệu
Honda Sh mode 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Sh mode 125 | 59.684.727 ₫ | 9 giờ trước |
60 triệu
Honda Super Cub C125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Super Cub C125 | 87.372.000 ₫ | 9 giờ trước |
87 triệu
Honda CT125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CT125 | 85.997.455 ₫ | 9 giờ trước |
86 triệu
Honda Future 125 FI
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Future 125 FI | 30.622.909 ₫ | 9 giờ trước |
31 triệu
Honda SH Mode 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Phiên bản Cao cấp ABS | 64.692.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Phiên bản Đặc biệt ABS | 65.870.182 ₫ | 9 giờ trước |
| Phiên bản Thể Thao ABS | 66.361.091 ₫ | 9 giờ trước |
| Phiên bản Tiêu chuẩn CBS | 59.684.727 ₫ | 9 giờ trước |
59 triệu - 67 triệu
Honda Wave Alpha phiên bản cổ điển
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Wave Alpha phiên bản cổ điển | 19.037.455 ₫ | 9 giờ trước |
19 triệu
Honda Blade
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Blade | 18.900.000 ₫ | 9 giờ trước |
19 triệu
Honda Dream 2027 NCX125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 148.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
148 triệu
Honda Wave Alpha 110
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Wave Alpha 110 | 17.957.455 ₫ | 9 giờ trước |
18 triệu
Honda Giorno+ Buzz Lightyear
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Wave RSX
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Wave RSX | 22.130.182 ₫ | 9 giờ trước |
22 triệu
Honda CBR150R
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CBR150R | 72.290.000 ₫ | 9 giờ trước |
72 triệu
Honda Click 160 2027
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda PCX 160 2027
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda WINNER R
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| WINNER R | 46.360.000 ₫ | 9 giờ trước |
46 triệu
Honda Gold Wing 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Gold Wing 2025 | 1.231.500.000 ₫ | 9 giờ trước |
1,23 tỷ
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 | 1.051.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
1,05 tỷ
Honda Vario 125 Street 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Đen vành Cam | 42.895.637 ₫ | 9 giờ trước |
| Đen vành Trắng | 42.895.637 ₫ | 9 giờ trước |
43 triệu
Honda Africa Twin
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Africa Twin 2026 - Bản Adventure Sports | 620.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Africa Twin 2026 - Bản Tiêu chuẩn | 540.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
540 triệu - 621 triệu
Honda Rebel 1100 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Rebel 1100 2025 | 399.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
400 triệu
Honda CB1000 Hornet
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CB1000 Hornet | 339.900.000 ₫ | 9 giờ trước |
340 triệu
Honda Future 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Future 2025 phiên bản Cao cấp | 31.801.091 ₫ | 9 giờ trước |
| Future 2025 phiên bản Đặc biệt | 32.292.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Future 2025 phiên bản Tiêu chuẩn | 30.622.909 ₫ | 9 giờ trước |
30 triệu - 33 triệu
Honda Transalp 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Transalp 2025 | 299.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
300 triệu
Honda GB350S
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| GB350S | 134.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
135 triệu
Honda REBEL 500 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| REBEL 500 2025 | 181.300.000 ₫ | 9 giờ trước |
181 triệu
Honda CL500
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CL500 | 180.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
181 triệu
Honda Wave Alpha Cổ Điển 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Wave A Cổ Điển 2026 màu Xám | 19.037.455 ₫ | 9 giờ trước |
| Wave A Cổ Điển 2026 màu Xám Trắng | 19.037.455 ₫ | 9 giờ trước |
| Wave A Cổ Điển 2026 màu Xanh | 19.037.455 ₫ | 9 giờ trước |
19 triệu
Honda CBR650R 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CBR650R 2026 | 269.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
270 triệu
Honda Wave A 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Wave A 2026 phiên bản Đặc biệt | 18.841.091 ₫ | 9 giờ trước |
| Wave A 2026 phiên bản Tiêu chuẩn | 17.957.455 ₫ | 9 giờ trước |
17 triệu - 19 triệu
Honda Beat 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CB650R 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CB650R 2026 | 261.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
262 triệu
Honda CBR500R 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CBR500R 2026 | 209.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
210 triệu
Honda Vario Evo 160
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CB500 Hornet 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CB500 Hornet 2026 | 199.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
200 triệu
Honda UC3
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Honda UC3 phiên bản Đặc biệt | 57.920.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Honda UC3 phiên bản Tiêu chuẩn | 56.545.455 ₫ | 9 giờ trước |
56 triệu - 58 triệu
Honda NX500 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| NX500 2026 | 213.290.000 ₫ | 9 giờ trước |
213 triệu
Honda ICON e:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| ICON e: phiên bản Cao Cấp (không bao gồm pin) | 20.520.000 ₫ | 9 giờ trước |
| ICON e: phiên bản Đặc Biệt (không bao gồm pin) | 20.716.363 ₫ | 9 giờ trước |
| ICON e: phiên bản Thể Thao (không bao gồm pin) | 20.912.727 ₫ | 9 giờ trước |
20 triệu - 21 triệu
Honda CB350C 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CB350C Pro 2026 | 185.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
| CB350C Special Edition | 188.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
185 triệu - 188 triệu
Honda SH150i Vetro Blue 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 235.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
235 triệu
Honda DM7
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Square X125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 88.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
88 triệu
Honda Stylo 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda AB 125 Marvel
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| AB 125 2026 ABS phiên bản Thể thao | 47.804.727 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 125 2026 phiên bản Đặc biệt | 43.386.545 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 125 2026 phiên bản Tiêu chuẩn | 42.208.363 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 125 Marvel Spider-man | 48.099.273 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 125 Marvel Venom | 48.099.273 ₫ | 9 giờ trước |
42 triệu - 49 triệu
Honda NWF150 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda ADV 160 RoadSync 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| ADV 160 ABS 2026 | 91.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
| ADV 160 CBS 2026 | 88.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
| ADV 160 RoadSync 2026 | 96.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
88 triệu - 96 triệu
Honda Stylo 160
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Stylo 160 ABS | 78.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Stylo 160 CBS | 71.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
71 triệu - 78 triệu
Honda Giorno+ 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 90.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
90 triệu
Honda PCX 125 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda X-ADV 750 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Scoopy 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 39.900.000 ₫ | 9 giờ trước |
40 triệu
Honda Forza 750 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Air Blade 160
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| AB 160 2025 phiên bản Đặc biệt | 58.090.000 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 160 2025 phiên bản Thể thao | 58.590.000 ₫ | 9 giờ trước |
| AB 160 2025 phiên bản Tiêu chuẩn | 56.890.000 ₫ | 9 giờ trước |
56 triệu - 59 triệu
Honda Today 50 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Forza 350 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda ADV 160 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| ADV 160 2025 màu Đen, Trắng | 94.500.000 ₫ | 9 giờ trước |
| ADV 160 2025 màu Đỏ, Nâu | 94.900.000 ₫ | 9 giờ trước |
94 triệu - 95 triệu
Honda Dash 125 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Dash 125 HRC phiên bản Đặc Biệt | 88.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Dash 125 phiên bản Tiêu Chuẩn | 84.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
84 triệu - 88 triệu
Honda Super Cub Fujisan
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Wave 110i 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Blade 110 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Blade 110 2026 Đặc biệt | 20.470.909 ₫ | 9 giờ trước |
| Blade 110 2026 Thể thao | 21.943.637 ₫ | 9 giờ trước |
| Blade 110 2026 Tiêu chuẩn | 18.900.000 ₫ | 9 giờ trước |
18 triệu - 22 triệu
Honda RS125 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Cross Cub 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Wave 125R 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Super Cup 110 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Super Cub 110 Pro
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Wave 125i 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CGX150 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 70.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
70 triệu
Honda XR190L
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Winner X 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Winner X 2025 phiên bản Đặc biệt | 50.060.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Winner X 2025 phiên bản Thể thao | 50.560.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Winner X 2025 phiên bản Tiêu chuẩn | 46.160.000 ₫ | 9 giờ trước |
46 triệu - 51 triệu
Honda GB350C 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CL300 E-Clutch 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda Rebel 300 E-Clutch 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CB750 Hornet 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CB1000F 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CB350 H'ness
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| CB350 H'ness 2026 màu Đỏ Đen | 129.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
| CB350 H'ness 2026 màu Xám Đen | 129.990.000 ₫ | 9 giờ trước |
130 triệu
Honda CB500 Super Four 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CBR500R Four 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda NT1100 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CB1300SF SP Final Edition
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CUV e:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Bán xe CUV e: kèm 2 pin - 2 sạc | 65.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
| Bán xe CUV e: không kèm pin - đã bao gồm 2 sạc | 45.000.000 ₫ | 9 giờ trước |
45 triệu - 65 triệu
Honda U-be 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda WN7
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda U-GO
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda E-VO
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda EM1 e
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda CBR 150
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Honda hiện có 99 dòng xe máy với 108 phiên bản có giá niêm yết trên bảng. Rẻ nhất là Wave Alpha 110 (18 triệu đồng), đắt nhất là Gold Wing 2025 (1,23 tỷ đồng).
Giá niêm yết theo công bố của hãng và đại lý chính hãng, chưa bao gồm khuyến mãi, phụ kiện và phí lăn bánh; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Cập nhật lúc 30/10/2026 03:19.
Xem thêm bảng giá xe máy của các hãng khác.