Kawasaki Versys 1100 SE 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 419.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
419 triệu
Kawasaki W230 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 126.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
127 triệu
Kawasaki Brusky 125
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Kawasaki KLE 500 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| KLE 500 phiên bản Tiêu Chuẩn | 174.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| KLE 500 SE phiên bản Đặc Biệt | 184.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
174 triệu - 185 triệu
Kawasaki Z1100 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 409.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
409 triệu
Kawasaki Z7 Hybrid 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Kawasaki Z900 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 299.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
299 triệu
Kawasaki Ninja ZX-6R 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 299.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
299 triệu
Kawasaki Z650RS 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 233.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
233 triệu
Kawasaki Eliminitor 500 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 182.800.000 ₫ | 4 giờ trước |
183 triệu
Kawasaki Z500 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 170.600.000 ₫ | 4 giờ trước |
171 triệu
Kawasaki ZX-4R 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 250.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
250 triệu
Kawasaki Ninja 500
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 194.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
194 triệu
Kawasaki Ninja E-1
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Kawasaki Ninja 400 ABS 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 168.600.000 ₫ | 4 giờ trước |
169 triệu
Kawasaki Z H2 SE
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 789.300.000 ₫ | 4 giờ trước |
789 triệu
Kawasaki Z1000R ABS 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 514.600.000 ₫ | 4 giờ trước |
515 triệu
Kawasaki Z1000 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 436.400.000 ₫ | 4 giờ trước |
436 triệu
Kawasaki Ninja 650 ABS 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 210.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
210 triệu
Kawasaki Versys 650 2024
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Kawasaki Z650 ABS 2024
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 194.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
194 triệu
Kawasaki W175
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Kawasaki W175 2023 màu Đen | 77.800.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Kawasaki W175 2023 màu Xám | 77.300.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Kawasaki W175 2023 màu Xanh | 77.300.000 ₫ | 4 giờ trước |
77 triệu - 78 triệu
Kawasaki Vulcan S ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 239.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
239 triệu
Kawasaki Versys 1000
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 419.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
419 triệu
Kawasaki ZX-4RR
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Kawasaki Versys X300 ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 169.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
169 triệu
Kawasaki Vulcan Cafe ABS 2023
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 259.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
259 triệu
Kawasaki Z1000SX ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 409.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
409 triệu
Kawasaki H2 SX SE
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 899.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
899 triệu
Kawasaki Ninja ZX-25R 2023
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Ninja ZX-25R 2023 phiên bản KRT | 189.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Ninja ZX-25R 2023 phiên bản SE | 192.700.000 ₫ | 4 giờ trước |
189 triệu - 193 triệu
Kawasaki Z400 ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 149.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
149 triệu
Kawasaki Ninja ZX-10R ABS 2023
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 729.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
729 triệu
Kawasaki hiện có 32 dòng xe máy với 31 phiên bản có giá niêm yết trên bảng. Rẻ nhất là Kawasaki W175 2023 màu Xám (77 triệu đồng), đắt nhất là Tiêu chuẩn (899 triệu đồng).
Giá niêm yết theo công bố của hãng và đại lý chính hãng, chưa bao gồm khuyến mãi, phụ kiện và phí lăn bánh; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Cập nhật lúc 24/10/2026 08:46.
Xem thêm bảng giá xe máy của các hãng khác.