Piaggio Vespa Sprint
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Sprint Livrea 80th 125 | 106.500.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Sprint Livrea 80th 180 | 121.500.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa Sprint 125 bản Tiêu Chuẩn | 85.900.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa Sprint S 125 | 88.200.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa Sprint S 150 | 104.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
85 triệu - 122 triệu
Piaggio Vespa Sprint Tech 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Vespa Sprint Tech 125 | 103.800.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa Sprint Tech 150 | 119.800.000 ₫ | 6 giờ trước |
103 triệu - 120 triệu
Piaggio Vespa Sprint S TFT
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 96.900.000 ₫ | 6 giờ trước |
97 triệu
Piaggio Vespa GTS300 Livrea 80th
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Vespa GTS Super Tech 300 ABS màu Xám | 158.600.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa GTS Super Tech 300 ABS màu Xanh Dương | 158.600.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa GTS300 Livrea 80th bản kỷ niệm | 172.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
158 triệu - 172 triệu
Piaggio Vespa 946 Horse
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 550.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
550 triệu
Piaggio Vespa GTV 300 ABS HPE
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 159.800.000 ₫ | 6 giờ trước |
160 triệu
Piaggio Beverly S 400
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 235.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
235 triệu
Piaggio MP3 400 HPE
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| MP3 400 HPE Sport màu Bạc | 340.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
| MP3 400 HPE Sport màu Đen | 340.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
| MP3 400 HPE Sport màu Trắng | 340.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
| MP3 400 HPE Sport màu Xanh Dương | 340.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
340 triệu
Piaggio Medley S 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Medley S 125 | 80.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Medley S 150 | 96.800.000 ₫ | 6 giờ trước |
80 triệu - 97 triệu
Piaggio Liberty 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Liberty 2025 bản Tiêu Chuẩn | 57.500.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Liberty S | 57.900.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Liberty Z bản Đặc Biệt | 59.300.000 ₫ | 6 giờ trước |
57 triệu - 60 triệu
Piaggio Liberty Z
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 59.300.000 ₫ | 6 giờ trước |
59 triệu
Piaggio Vespa Primavera 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Primavera 125 2026 bản Tiêu Chuẩn | 80.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Primavera S 125 2026 | 82.400.000 ₫ | 6 giờ trước |
80 triệu - 83 triệu
Piaggio Primavera Mickey Mouse
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 86.800.000 ₫ | 6 giờ trước |
87 triệu
Piaggio Vespa GTS 150 ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Vespa GTS 150 Classic ABS | 126.500.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Vespa GTS Super Sport 150 ABS | 137.000.000 ₫ | 6 giờ trước |
126 triệu - 137 triệu
Piaggio Vespa 946 Christian Dior
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 697.500.000 ₫ | 6 giờ trước |
698 triệu
Piaggio hiện có 15 dòng xe máy với 30 phiên bản có giá niêm yết trên bảng. Rẻ nhất là Liberty 2025 bản Tiêu Chuẩn (58 triệu đồng), đắt nhất là Tiêu chuẩn (698 triệu đồng).
Giá niêm yết theo công bố của hãng và đại lý chính hãng, chưa bao gồm khuyến mãi, phụ kiện và phí lăn bánh; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Cập nhật lúc 23/10/2026 10:05.
Xem thêm bảng giá xe máy của các hãng khác.