SYM Priti 50 2027
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 26.700.000 ₫ | 8 giờ trước |
27 triệu
SYM Galaxy 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Galaxy 50 phiên bản bánh căm | 17.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Galaxy 50 phiên bản bánh mâm | 18.600.000 ₫ | 8 giờ trước |
17 triệu - 19 triệu
SYM Angela 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Angela 50 phiên bản Đặc biệt | 18.200.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Angela 50 phiên bản Tiêu Chuẩn | 17.900.000 ₫ | 8 giờ trước |
17 triệu - 19 triệu
SYM Elegant 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Elegant 50 phiên bản bánh căm | 16.700.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Elegant 50 phiên bản bánh mâm | 17.300.000 ₫ | 8 giờ trước |
16 triệu - 18 triệu
SYM Angel 110
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| SYM Angel 110 màu Đen | 17.700.000 ₫ | 8 giờ trước |
| SYM Angel 110 màu Đỏ Đen | 17.700.000 ₫ | 8 giờ trước |
18 triệu
SYM Tuscany 150
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 45.000.000 ₫ | 8 giờ trước |
45 triệu
SYM Attila 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 26.200.000 ₫ | 8 giờ trước |
26 triệu
SYM Elite 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Elite 50 bản Đặc Biệt | 23.600.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Elite 50 bản Tiêu Chuẩn | 23.100.000 ₫ | 8 giờ trước |
23 triệu - 24 triệu
SYM Passing 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Passing 50 màu Đen Nhám | 24.700.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Passing 50 màu Đen Xám | 24.200.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Passing 50 màu Xanh Nhám | 24.700.000 ₫ | 8 giờ trước |
24 triệu - 25 triệu
SYM Shark 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Shark 50cc màu Đen nhám | 25.000.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Shark 50cc màu Trắng Đen, Xám Đen, Xanh Đen | 24.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
24 triệu - 25 triệu
SYM Priti 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 29.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
30 triệu
SYM Naga 150
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| SYM Naga 150 2026 màu Bạc Đen | 49.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
| SYM Naga 150 2026 màu Đen | 49.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
| SYM Naga 150 2026 màu Xanh Đen | 49.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
50 triệu
SYM Shark EFI 50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 26.500.000 ₫ | 8 giờ trước |
27 triệu
SYM TPBW 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Phiên bản khóa thường | 32.800.000 ₫ | 8 giờ trước |
| Phiên bản Smartkey | 33.800.000 ₫ | 8 giờ trước |
32 triệu - 34 triệu
SYM hiện có 14 dòng xe máy với 25 phiên bản có giá niêm yết trên bảng. Rẻ nhất là Elegant 50 phiên bản bánh căm (17 triệu đồng), đắt nhất là SYM Naga 150 2026 màu Xanh Đen (50 triệu đồng).
Giá niêm yết theo công bố của hãng và đại lý chính hãng, chưa bao gồm khuyến mãi, phụ kiện và phí lăn bánh; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Cập nhật lúc 23/10/2026 10:05.
Xem thêm bảng giá xe máy của các hãng khác.