Yadea iCandy
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 13.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
14 triệu
Yadea iCandy Lite
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 14.790.000 ₫ | 6 giờ trước |
15 triệu
Yadea Vekoo H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Yadea Vekoo | 15.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Yadea Vekoo H | 18.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
15 triệu - 19 triệu
Yadea X-Bull H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 13.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
14 triệu
Yadea X-Sky Lite
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 11.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
12 triệu
Yadea X-Sky H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 11.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
12 triệu
Yadea Velax
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 29.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
30 triệu
Yadea Velax P
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 33.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
34 triệu
Yadea Velax U
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 52.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
53 triệu
Yadea i8
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 12.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
13 triệu
Yadea i8 H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 14.490.000 ₫ | 6 giờ trước |
14 triệu
Yadea ORLA P
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 21.690.000 ₫ | 6 giờ trước |
22 triệu
Yadea GT80
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yadea Vora
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 42.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
43 triệu
Yadea Omee P
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 21.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
22 triệu
Yadea Omee H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 18.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
19 triệu
Yadea Voltguard U80
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 38.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
39 triệu
Yadea Oris H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 27.490.000 ₫ | 6 giờ trước |
27 triệu
Yadea Odora H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 16.690.000 ₫ | 6 giờ trước |
17 triệu
Yadea Vigor H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| VIGOR H phiên bản Ắc quy GRAPHENE TTFAR | 17.190.000 ₫ | 6 giờ trước |
| VIGOR H phiên bản Ắc quy Thiên Năng | 16.190.000 ₫ | 6 giờ trước |
16 triệu - 18 triệu
Yadea iCute H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 15.490.000 ₫ | 6 giờ trước |
15 triệu
Yadea Ova
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 16.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
17 triệu
Yadea Osta
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Yadea Osta H+ | 27.490.000 ₫ | 6 giờ trước |
| Yadea Osta P | 31.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
27 triệu - 32 triệu
Yadea Voltguard U50
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 35.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
36 triệu
Yadea Voltguard P-L
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 27.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
28 triệu
Yadea Ossy
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 21.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
22 triệu
Yadea Ocean
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 16.990.000 ₫ | 6 giờ trước |
17 triệu
Yadea hiện có 27 dòng xe máy với 29 phiên bản có giá niêm yết trên bảng. Rẻ nhất là Tiêu chuẩn (12 triệu đồng), đắt nhất là Tiêu chuẩn (53 triệu đồng).
Giá niêm yết theo công bố của hãng và đại lý chính hãng, chưa bao gồm khuyến mãi, phụ kiện và phí lăn bánh; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Cập nhật lúc 23/10/2026 10:05.
Xem thêm bảng giá xe máy của các hãng khác.