Yamaha GEAR 125 Hybrid
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Phiên bản Cao Cấp | 34.364.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Phiên bản Tiêu Chuẩn | 30.437.000 ₫ | 4 giờ trước |
30 triệu - 35 triệu
Yamaha NMAX
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| NMAX - Phiên bản TECH MAX | 79.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NMAX - Phiên bản tiêu chuẩn | 69.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
69 triệu - 79 triệu
Yamaha PG-1 ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Phiên bản Cao Cấp | 34.364.000 ₫ | 5 ngày trước |
| Phiên bản Cao Cấp màu mới | 35.346.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Phiên bản Giới Hạn | 34.855.000 ₫ | 5 ngày trước |
| Phiên bản Giới Hạn màu mới | 35.837.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Phiên bản Tiêu Chuẩn mới 2026 | 31.615.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Phiên bản Tiêu Chuẩn Vành Bạc | 30.437.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Phiên bản Tiêu Chuẩn Vành Đen | 30.928.000 ₫ | 4 giờ trước |
30 triệu - 36 triệu
Yamaha Exciter 155 TCS 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Exciter 155 VVA TCS phiên bản SP | 59.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản Cao cấp | 54.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản Tiêu chuẩn | 49.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA TCS phiên bản Giới hạn | 60.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
49 triệu - 61 triệu
Yamaha XMAX
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| XMAX | 140.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| XMAX MÀU MỚI | 140.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
140 triệu
Yamaha NVX
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| NVX 155 phiên bản GP 2025 | 69.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NVX 155 phiên bản thể thao SP 2025 | 68.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NVX 155 phiên bản tiêu chuẩn 2025 | 56.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NVX 155 VVA ABS màu mới | 55.300.000 ₫ | 4 giờ trước |
55 triệu - 69 triệu
Yamaha Janus 125 Hoàn Toàn Mới
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Janus phiên bản đặc biệt hoàn toàn mới | 33.176.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus phiên bản đặc biệt màu mới 2025 | 33.382.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus phiên bản giới hạn hoàn toàn mới | 33.382.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus phiên bản giới hạn màu mới 2025 | 33.579.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus phiên bản tiêu chuẩn hoàn toàn mới | 29.151.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025 | 29.160.000 ₫ | 4 giờ trước |
29 triệu - 34 triệu
Yamaha Jupiter Finn 115 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Jupiter Finn 115 phiên bản Tiêu chuẩn | 27.884.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Jupiter Finn115 phiên bản Cao cấp | 28.375.000 ₫ | 4 giờ trước |
27 triệu - 29 triệu
Yamaha Lexi
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp | 48.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới | 49.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn | 48.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
| LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn mới | 48.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
48 triệu - 50 triệu
Yamaha R25 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Grande
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Grande 2026 phiên bản Tiêu chuẩn | 46.244.000 ₫ | 2 ngày trước |
| Grande ABS 2026 phiên bản Đặc biệt | 50.859.000 ₫ | 2 ngày trước |
| Grande ABS 2026 phiên bản Giới hạn | 51.644.000 ₫ | 2 ngày trước |
| Grande phiên bản đặc biệt màu mới 2024 | 50.859.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Grande phiên bản đặc biệt màu mới nhất 2025 | 51.546.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Grande phiên bản giới hạn màu mới 2024 | 51.644.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Grande phiên bản giới hạn màu mới nhất 2025 | 52.037.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2024 | 46.244.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025 | 46.637.000 ₫ | 4 giờ trước |
46 triệu - 53 triệu
Yamaha Fazzio 2026 Starry Night
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Freego
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Freego 2026 phiên bản Tiêu chuẩn | 30.633.000 ₫ | 2 ngày trước |
| Freego phiên bản tiêu chuẩn | 30.340.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Freego phiên bản tiêu chuẩn màu mới | 30.731.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Freego S ABS phiên bản đặc biệt | 34.265.500 ₫ | 4 giờ trước |
| Freego S ABS phiên bản Đặc biệt 2026 | 34.560.500 ₫ | 2 ngày trước |
| Freego S ABS phiên bản đặc biệt màu mới | 34.855.000 ₫ | 4 giờ trước |
30 triệu - 35 triệu
Yamaha EC-06
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Latte
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Latte 2026 phiên bản Giới Hạn | 38.880.000 ₫ | 2 ngày trước |
| Latte 2026 phiên bản Tiêu chuẩn | 38.390.000 ₫ | 2 ngày trước |
| Latte phiên bản giới hạn màu mới | 38.782.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Latte phiên bản giới hạn màu mới 2025 | 39.077.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Latte phiên bản tiêu chuẩn màu mới | 38.291.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Latte phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025 | 38.586.000 ₫ | 4 giờ trước |
38 triệu - 40 triệu
Yamaha Exciter 155 VVA TCS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Exciter 155 VVA Phiên bản Cao Cấp | 54.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA Phiên bản Tiêu chuẩn | 49.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA TCS Phiên bản Giới hạn | 60.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA TCS Phiên bản Monster | 60.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA TCS Phiên bản SP | 59.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
49 triệu - 61 triệu
Yamaha R9 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 339.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
339 triệu
Yamaha Exciter
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Exciter 150 phiên bản giới hạn | 45.800.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản cao cấp màu mới | 51.200.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản giới hạn ABS GP màu mới | 55.200.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản giới hạn ABS màu mới | 54.200.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản giới hạn ABS Monster màu mới | 55.200.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Exciter 155 VVA phiên bản tiêu chuẩn màu mới | 48.200.000 ₫ | 4 giờ trước |
45 triệu - 56 triệu
Yamaha Nmax 155 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Nmax 155 2026 phiên bản TECH MAX | 79.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Nmax 155 2026 phiên bản Tiêu Chuẩn | 69.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
69 triệu - 79 triệu
Yamaha PG-1
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| PG-1 ABS mới phiên bản cao cấp | 35.346.000 ₫ | 4 giờ trước |
| PG-1 ABS mới phiên bản cao cấp màu mới | 35.346.000 ₫ | 4 giờ trước |
| PG-1 ABS mới phiên bản giới hạn | 35.837.000 ₫ | 4 giờ trước |
| PG-1 ABS mới phiên bản giới hạn màu mới | 35.837.000 ₫ | 4 giờ trước |
| PG-1 phiên bản tiêu chuẩn mới 2026 | 31.615.000 ₫ | 4 giờ trước |
| PG-1 phiên bản tiêu chuẩn vành bạc | 30.437.000 ₫ | 4 giờ trước |
| PG-1 phiên bản tiêu chuẩn vành đen | 30.928.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Tiêu chuẩn | 30.347.000 ₫ | 2 ngày trước |
30 triệu - 36 triệu
Yamaha Jupiter Finn
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Jupiter Finn phiên bản cao cấp màu mới 2025 | 28.768.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Jupiter Finn phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025 | 28.277.000 ₫ | 4 giờ trước |
28 triệu - 29 triệu
Yamaha NVX 155 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| NVX 2026 phiên bản GP | 69.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NVX 2026 phiên bản Thể Thao (SP) | 68.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NVX 2026 phiên bản Tiêu Chuẩn | 56.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
56 triệu - 69 triệu
Yamaha Janus 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Janus 2026 Đặc biệt | 33.176.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus 2026 Giới hạn | 33.382.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Janus 2026 Tiêu chuẩn | 29.151.000 ₫ | 4 giờ trước |
29 triệu - 34 triệu
Yamaha Sirius
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Sirius phiên bản phanh cơ màu mới | 19.048.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius phiên bản phanh cơ màu mới 2025 | 19.637.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius phiên bản phanh đĩa màu mới | 21.011.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius phiên bản phanh đĩa màu mới 2025 | 22.386.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius RC phiên bản vành đúc màu mới | 21.993.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius RC phiên bản vành đúc màu mới 2025 | 22.975.000 ₫ | 4 giờ trước |
19 triệu - 23 triệu
Yamaha Lexi 155
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Lexi 155 VVA ABS phiên bản Cao Cấp | 48.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Lexi 155 VVA ABS phiên bản Tiêu Chuẩn | 48.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
48 triệu - 49 triệu
Yamaha Sirius FI
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Sirius FI phiên bản phanh cơ màu mới | 21.306.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius FI phiên bản phanh cơ màu mới 2025 | 21.699.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius FI phiên bản phanh đĩa màu mới | 22.484.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius FI phiên bản phanh đĩa màu mới 2025 | 23.662.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius FI phiên bản vành đúc màu mới | 24.055.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Sirius FI phiên bản vành đúc màu mới 2025 | 24.840.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Tiêu chuẩn | 21.306.000 ₫ | 2 ngày trước |
21 triệu - 25 triệu
Yamaha NEO's
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| NEO's | 36.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NEO's 2026 | 36.900.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Tiêu chuẩn | 36.900.000 ₫ | 2 ngày trước |
37 triệu
Yamaha XMAX 300 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 140.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
140 triệu
Yamaha TMax 560 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Yamaha TMax 560 2026 màu Icon Blue | 409.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Yamaha TMax 560 2026 màu Sword Grey | 409.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
409 triệu
Yamaha WR155R
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 79.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
| WR155R | 79.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
79 triệu
Yamaha MT-15
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| MT-15 | 69.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| MT-15 2026 Đen mờ | 69.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
| MT-15 2026 Xanh GP | 69.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
| MT-15 màu mới | 69.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
69 triệu
Yamaha Tracer 9
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 369.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
369 triệu
Yamaha YZF-R15
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| YZF-R15 hoàn toàn mới | 78.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| YZF-R15M hoàn toàn mới | 86.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
78 triệu - 86 triệu
Yamaha XS155R
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| XS 155R 2026 phiên bản màu Bạc Đen | 78.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
| XS 155R 2026 phiên bản màu Đen | 78.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
| XS 155R 2026 phiên bản màu Nâu Đen | 78.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
| XS155R 2025 | 78.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
78 triệu
Yamaha XSR700 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 245.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
245 triệu
Yamaha MT-03
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| MT-03 | 129.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| MT-03 MỚI | 132.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Tiêu chuẩn | 132.000.000 ₫ | 2 ngày trước |
129 triệu - 132 triệu
Yamaha XSR900 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 334.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
334 triệu
Yamaha MT-09 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| MT-09 màu Cyan Storm | 259.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| MT-09 màu Iconic Blue | 259.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| MT-09 màu Tech Black | 259.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| MT-09 SP màu ICONIC | 299.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
259 triệu - 299 triệu
Yamaha YZF-R3
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| YZF-R3 2024 | 132.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| YZF-R3 2025 | 132.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
132 triệu
Yamaha MT-07 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 224.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
224 triệu
Yamaha R7 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 234.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
234 triệu
Yamaha R3
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 132.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
132 triệu
Yamaha R15 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| YZF-R15 phiên bản Giới Hạn 60 năm MotoGP | 87.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| YZF-R15 phiên bản Giới Hạn Monster Energy Yamaha MotoGP | 87.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| YZF-R15 phiên bản Tiêu Chuẩn | 78.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| YZF-R15M phiên bản hoàn toàn mới | 86.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
78 triệu - 87 triệu
Yamaha XSR125 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha 135LC 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha X-Force 155 ABS 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Fazzio 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 35.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
36 triệu
Yamaha XMAX 250 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Aerox Alpha 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Tricity 155 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha NVX 155 VVA ABS
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| NVX 155 VVA ABS 2025 | 55.300.000 ₫ | 4 giờ trước |
| NVX 155 VVA ABS Monster | 56.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
55 triệu - 56 triệu
Yamaha Mio M3 125
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Mio M3 125 2024 màu Đen Xám | 26.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Mio M3 125 2024 màu Đỏ Đen | 26.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Mio M3 125 2024 màu Trắng Vàng | 26.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Mio M3 125 2024 màu Xanh Bạc | 26.500.000 ₫ | 4 giờ trước |
26 triệu - 27 triệu
Yamaha MT-10
| Phiên bản | Giá niêm yết | Đọc lúc |
|---|---|---|
| Yamaha MT-10 bản tiêu chuẩn | 469.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
| Yamaha MT-10 SP | 519.000.000 ₫ | 4 giờ trước |
469 triệu - 519 triệu
Yamaha Aerox E 2026
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha Jog-E
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha CuxiE
Chưa có giá theo từng phiên bản của dòng xe này.
Liên hệ
Yamaha hiện có 56 dòng xe máy với 145 phiên bản có giá niêm yết trên bảng. Rẻ nhất là Sirius phiên bản phanh cơ màu mới (19 triệu đồng), đắt nhất là Yamaha MT-10 SP (519 triệu đồng).
Giá niêm yết theo công bố của hãng và đại lý chính hãng, chưa bao gồm khuyến mãi, phụ kiện và phí lăn bánh; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Cập nhật lúc 25/10/2026 08:46.
Xem thêm bảng giá xe máy của các hãng khác.