Bỏ qua tới nội dung chính
Live
webgia.tv
Cập nhật 02:06 (giờ Việt Nam)

Tỷ giá Indovina hôm nay,
đủ 12 ngoại tệ.

Bảng tỷ giá ngoại tệ của Indovina: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán chuyển khoản và bán tiền mặt.

USD · Indovina Bán CK · VND
26.000 ▼ 180 · 1 tháng
Thấp nhất
26.000
Cao nhất
26.180
Mở đầu kỳ
26.180

Bảng tỷ giá Indovina

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán CK Bán TM ± Bán CK
AUD Đô la Úc 17.686 17.884 18.437 - ±0
CAD Đô la Canada - 17.952 18.830 - ±0
CHF Franc Thụy Sĩ - 30.316 32.350 - ±0
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc - 3.838 4.215 - ±0
EUR Đồng Euro 28.291 28.596 29.642 - ±0
GBP Bảng Anh 33.827 34.188 35.264 - ±0
HKD Đô-la Hồng Kông - 3.216 3.369 - ±0
JPY Yên Nhật 160,21 162,03 168,88 - ±0
SGD Đô la Singapore 19.730 19.949 20.656 - ±0
THB Bat Thái Lan - 759,30 795,00 - ±0
TWD Tân Đài tệ - 785,00 853,00 - ±0
USD Đô la Mỹ 25.610 25.650 26.000 - ±0
Đơn vị: VND cho 1 đơn vị ngoại tệ. Mua/Bán là giá của ngân hàng: Mua TM, Mua CK là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn bằng tiền mặt, chuyển khoản; Bán CK, Bán TM là giá ngân hàng bán cho bạn. “-” là ngân hàng không niêm yết mức đó (không phải bằng giá cột bên cạnh). “± Bán CK” là giá bán chuyển khoản hiện tại so với mức cuối ngày có dữ liệu liền trước. “±0” là đã so sánh và không đổi. Indovina chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Số liệu tham khảo, vui lòng liên hệ ngân hàng trước khi giao dịch. · Bảng giá lúc 24/10/2026 02:04

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD tại Indovina hôm nay bao nhiêu?

Cập nhật lúc 02:04 ngày 24/10/2026. Indovina niêm yết USD: mua tiền mặt 25.610, mua chuyển khoản 25.650, bán 26.000 (đồng cho 1 USD).

Indovina niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá của Indovina hiện có 12 ngoại tệ: AUD, CAD, CHF, CNY, EUR, GBP, HKD, JPY, SGD, THB, TWD, USD.

Indovina có mua bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng hiện tại, Indovina niêm yết giá mua tiền mặt cho 6/12 ngoại tệ. Indovina chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Nên liên hệ chi nhánh trước khi đến giao dịch tiền mặt.

Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản tại Indovina khác nhau thế nào?

Giá mua tiền mặt áp dụng khi bạn bán ngoại tệ tiền giấy tại quầy, giá mua chuyển khoản áp dụng khi ngoại tệ chuyển vào tài khoản; tiền mặt thường được mua thấp hơn vì chi phí kiểm đếm và bảo quản. Với USD, Indovina đang mua tiền mặt thấp hơn chuyển khoản 40 đồng.

Giới thiệu về Ngân hàng TNHH Indovina

Indovina Bank là ngân hàng liên doanh giữa VietinBank và Cathay United Bank (Đài Loan), thành lập năm 1990.

Tên đầy đủ: Ngân hàng TNHH Indovina; tên tiếng Anh: Indovina Bank Limited; mã SWIFT: IABBVNVX; website: indovinabank.com.vn.

Trang này hiển thị tỷ giá 12 ngoại tệ do Indovina niêm yết, lấy từ bảng tỷ giá công bố của ngân hàng và cập nhật nhiều lần trong ngày.