Bỏ qua tới nội dung chính
Live
webgia.tv
Cập nhật 13:14 (giờ Việt Nam)

Tỷ giá NamABank hôm nay,
đủ 10 ngoại tệ.

Bảng tỷ giá ngoại tệ của NamABank: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán chuyển khoản và bán tiền mặt.

USD · NamABank Bán CK · VND
26.027 ▼ 177 · 1 tháng
Thấp nhất
26.027
Cao nhất
26.204
Mở đầu kỳ
26.204

Bảng tỷ giá NamABank

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán CK Bán TM ± Bán CK
AUD Đô la Úc 17.722 17.907 18.402 - ▼ 6
CAD Đô la Canada 17.891 18.091 18.800 - ▲ 8
CHF Franc Thụy Sĩ 30.715 30.985 31.950 - ▼ 12
EUR Đồng Euro 28.439 28.634 29.424 - ▼ 63
GBP Bảng Anh 33.809 34.134 35.149 - ▼ 34
HKD Đô-la Hồng Kông 3.193 3.193 3.397 - ±0
JPY Yên Nhật 158,80 161,80 167,18 - ▲ 0,29
KRW Won Hàn Quốc 18,53 18,53 20,48 - ▼ 0,06
SGD Đô la Singapore 19.860 20.030 20.537 - ▼ 13
USD Đô la Mỹ 25.610 25.660 26.027 - ±0
Đơn vị: VND cho 1 đơn vị ngoại tệ. Mua/Bán là giá của ngân hàng: Mua TM, Mua CK là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn bằng tiền mặt, chuyển khoản; Bán CK, Bán TM là giá ngân hàng bán cho bạn. “-” là ngân hàng không niêm yết mức đó (không phải bằng giá cột bên cạnh). “± Bán CK” là giá bán chuyển khoản hiện tại so với mức cuối ngày có dữ liệu liền trước. “±0” là đã so sánh và không đổi. NamABank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Số liệu tham khảo, vui lòng liên hệ ngân hàng trước khi giao dịch. · Bảng giá lúc 23/10/2026 13:11

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD tại NamABank hôm nay bao nhiêu?

Cập nhật lúc 13:11 ngày 23/10/2026. NamABank niêm yết USD: mua tiền mặt 25.610, mua chuyển khoản 25.660, bán 26.027 (đồng cho 1 USD).

NamABank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá của NamABank hiện có 10 ngoại tệ: AUD, CAD, CHF, EUR, GBP, HKD, JPY, KRW, SGD, USD.

NamABank có mua bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng hiện tại, NamABank niêm yết giá mua tiền mặt cho 10/10 ngoại tệ. NamABank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Nên liên hệ chi nhánh trước khi đến giao dịch tiền mặt.

Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản tại NamABank khác nhau thế nào?

Giá mua tiền mặt áp dụng khi bạn bán ngoại tệ tiền giấy tại quầy, giá mua chuyển khoản áp dụng khi ngoại tệ chuyển vào tài khoản; tiền mặt thường được mua thấp hơn vì chi phí kiểm đếm và bảo quản. Với USD, NamABank đang mua tiền mặt thấp hơn chuyển khoản 50 đồng.

Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Nam Á

NamABank được thành lập năm 1992, có trụ sở chính tại TP.HCM. Cổ phiếu niêm yết trên HOSE với mã NAB.

Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Nam Á; tên tiếng Anh: Nam A Commercial Joint Stock Bank; mã SWIFT: NAMAVNVX; website: namabank.com.vn.

Trang này hiển thị tỷ giá 10 ngoại tệ do NamABank niêm yết, lấy từ bảng tỷ giá công bố của ngân hàng và cập nhật nhiều lần trong ngày.