Bỏ qua tới nội dung chính
Live
webgia.tv
Cập nhật 16:54 (giờ Việt Nam)

Tỷ giá VietBank hôm nay,
đủ 9 ngoại tệ.

Bảng tỷ giá ngoại tệ của VietBank: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán chuyển khoản và bán tiền mặt.

USD · VietBank Bán CK · VND
26.035 ▼ 165 · 1 tháng
Thấp nhất
25.662
Cao nhất
26.298
Mở đầu kỳ
26.200

Bảng tỷ giá VietBank

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán CK Bán TM ± Bán CK
AUD Đô la Úc 17.662 17.935 18.414 - ▼ 33
CAD Đô la Canada 18.078 18.353 18.670 - ▲ 45
CHF Franc Thụy Sĩ - 31.241 31.892 - ▲ 145
EUR Đồng Euro 28.523 28.740 29.520 - ▼ 45
GBP Bảng Anh 33.990 34.379 35.017 - ▲ 5
JPY Yên Nhật 160,05 163,72 167,86 - ▲ 1,79
KRW Won Hàn Quốc - 18,50 20,40 - ±0
SGD Đô la Singapore 19.851 20.132 20.411 - ▲ 6
USD Đô la Mỹ 25.651 25.665 26.035 - ▼ 10
Đơn vị: VND cho 1 đơn vị ngoại tệ. Mua/Bán là giá của ngân hàng: Mua TM, Mua CK là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn bằng tiền mặt, chuyển khoản; Bán CK, Bán TM là giá ngân hàng bán cho bạn. “-” là ngân hàng không niêm yết mức đó (không phải bằng giá cột bên cạnh). “± Bán CK” là giá bán chuyển khoản hiện tại so với mức cuối ngày có dữ liệu liền trước. “±0” là đã so sánh và không đổi. VietBank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Số liệu tham khảo, vui lòng liên hệ ngân hàng trước khi giao dịch. · Bảng giá lúc 23/10/2026 16:51

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD tại VietBank hôm nay bao nhiêu?

Cập nhật lúc 16:51 ngày 23/10/2026. VietBank niêm yết USD: mua tiền mặt 25.651, mua chuyển khoản 25.665, bán 26.035 (đồng cho 1 USD).

VietBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá của VietBank hiện có 9 ngoại tệ: AUD, CAD, CHF, EUR, GBP, JPY, KRW, SGD, USD.

VietBank có mua bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng hiện tại, VietBank niêm yết giá mua tiền mặt cho 7/9 ngoại tệ. VietBank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Nên liên hệ chi nhánh trước khi đến giao dịch tiền mặt.

Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản tại VietBank khác nhau thế nào?

Giá mua tiền mặt áp dụng khi bạn bán ngoại tệ tiền giấy tại quầy, giá mua chuyển khoản áp dụng khi ngoại tệ chuyển vào tài khoản; tiền mặt thường được mua thấp hơn vì chi phí kiểm đếm và bảo quản. Với USD, VietBank đang mua tiền mặt thấp hơn chuyển khoản 14 đồng.

Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

VietBank được thành lập năm 2006, hoạt động chủ yếu tại khu vực phía Nam Việt Nam.

Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín; tên tiếng Anh: Vietnam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank; mã SWIFT: VNTTVNVX; website: vietbank.com.vn.

Trang này hiển thị tỷ giá 9 ngoại tệ do VietBank niêm yết, lấy từ bảng tỷ giá công bố của ngân hàng và cập nhật nhiều lần trong ngày.