Honda

Giá Xe Máy Honda

ADV350

ADV350

166 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
ADV350 166 triệu

Lead 2026

40 - 46 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Lead 2026 phiên bản Cao Cấp 42 triệu
Lead 2026 phiên bản Tiêu Chuẩn 40 triệu
Lead ABS 2026 phiên bản Đặc Biệt 46 triệu

Vision 2026

31 - 37 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Phiên bản Cao cấp 33 triệu
Phiên bản Đặc biệt 34 triệu
Phiên bản Thể thao 37 triệu
Phiên bản Tiêu chuẩn 31 triệu
Sh mode 125

Sh mode 125

57 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Sh mode 125 57 triệu
Vario 160

Vario 160

52 - 56 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Vario 160 52 triệu
Vario 160 ABS phiên bản Đặc biệt 56 triệu
Vario 160 ABS phiên bản Thể thao 56 triệu
Vario 160 CBS phiên bản Cao cấp 52 triệu
Vario 160 CBS phiên bản Tiêu chuẩn 52 triệu
SH350i

SH350i

151 - 153 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Phiên bản Cao cấp (MàuTrắng đen) 151 triệu
Phiên bản Đặc biệt (Màu Xám đen) 152 triệu
Phiên bản Thể thao (Xanh đen và Xám đen) 153 triệu
SH350i 151 triệu

AB 2026

42 - 59 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
AB 125 2026 ABS bản Thể thao 48 triệu
AB 125 2026 bản Đặc biệt 43 triệu
AB 125 2026 bản Tiêu chuẩn 42 triệu
AB 160 2026 ABS Đặc biệt 58 triệu
AB 160 2026 ABS Thể thao 59 triệu
AB 160 2026 ABS Tiêu chuẩn 57 triệu
Air Blade 160/125

Air Blade 160/125

42 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Air Blade 160/125 42 triệu

SH 2026

76 - 104 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
SH 125i ABS phiên bản Cao cấp 84 triệu
SH 125i ABS phiên bản Đặc biệt 85 triệu
SH 125i ABS phiên bản Thể thao 86 triệu
SH 125i CBS phiên bản Tiêu chuẩn 76 triệu
SH 160i ABS phiên bản Cao cấp 103 triệu
SH 160i ABS phiên bản Đặc biệt 104 triệu
SH 160i ABS phiên bản Thể thao 104 triệu
SH 160i CBS phiên bản Tiêu chuẩn 95 triệu
Click 125 2026

Click 125 2026

Vision

Vision

31 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Vision 31 triệu
GB350C 2026

GB350C 2026

LEAD ABS

LEAD ABS

40 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
LEAD ABS 40 triệu
NWF150 2026

NWF150 2026

SH160i/125i

SH160i/125i

76 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
SH160i/125i 76 triệu
Super Cub C125

Super Cub C125

86 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Super Cub C125 86 triệu
Wave 110i 2026

Wave 110i 2026

Phiên bản Giá niêm yết
Dung tích bình xăng : 5 lít 10,000 triệu
CT125

CT125

86 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CT125 86 triệu
CUV e:

CUV e:

45 - 65 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Bán xe CUV e: kèm 2 pin - 2 sạc 65 triệu
Bán xe CUV e: không kèm pin - đã bao gồm 2 sạc 45 triệu
Future 125 FI

Future 125 FI

31 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Future 125 FI 31 triệu
Vario 125 2026

Vario 125 2026

45 - 47 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Vario 125 2026 phiên bản khóa Smartkey 47 triệu
Vario 125 2026 phiên bản khóa thường 45 triệu
Square X125

Square X125

Wave Alpha phiên bản cổ điển

Wave Alpha phiên bản cổ điển

19 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Wave Alpha phiên bản cổ điển 19 triệu
Blade

Blade

19 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Blade 19 triệu
UC3

UC3

SH Mode 2026

SH Mode 2026

57 - 64 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Phiên bản Cao cấp ABS 62 triệu
Phiên bản Đặc biệt ABS 63 triệu
Phiên bản Thể Thao ABS 64 triệu
Phiên bản Tiêu chuẩn CBS 57 triệu
Wave Alpha 110

Wave Alpha 110

18 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Wave Alpha 110 18 triệu
ADV 160 RoadSync 2026

ADV 160 RoadSync 2026

88 - 96 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
ADV 160 ABS 2026 91 triệu
ADV 160 CBS 2026 88 triệu
ADV 160 RoadSync 2026 96 triệu
Wave RSX

Wave RSX

22 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Wave RSX 22 triệu
CBR150R

CBR150R

72 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CBR150R 72 triệu
Winner R 2026

Winner R 2026

46 - 51 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Phiên bản Đặc Biệt 50 triệu
Phiên bản Thể Thao 51 triệu
Phiên bản Tiêu Chuẩn 46 triệu
Stylo 160

Stylo 160

71 - 78 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Stylo 160 ABS 78 triệu
Stylo 160 CBS 71 triệu
WINNER R

WINNER R

46 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
WINNER R 46 triệu
Gold Wing 2025

Gold Wing 2025

1,232 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Gold Wing 2025 1,232 triệu
CBR1000RR-R Fireblade SP 2024

CBR1000RR-R Fireblade SP 2024

1,051 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 1,051 triệu
Future 2026

Future 2026

31 - 32 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Future 2025 phiên bản Cao cấp 32 triệu
Future 2025 phiên bản Đặc biệt 32 triệu
Future 2025 phiên bản Tiêu chuẩn 31 triệu
ADV 350 2026

ADV 350 2026

166 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 166 triệu
Africa Twin 2025 - Bản Adventure Sports

Africa Twin 2025 - Bản Adventure Sports

621 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Africa Twin 2025 - Bản Adventure Sports 621 triệu
Africa Twin 2025 - Bản Tiêu chuẩn

Africa Twin 2025 - Bản Tiêu chuẩn

541 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Africa Twin 2025 - Bản Tiêu chuẩn 541 triệu
CT125 2026

CT125 2026

86 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 86 triệu
CB1000R 2023

CB1000R 2023

511 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CB1000R 2023 511 triệu
Vario 125

Vario 125

41 - 41 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Phiên bản Đặc biệt 41 triệu
Phiên bản Thể thao 41 triệu
Vario 125 41 triệu
NX500 2026

NX500 2026

194 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 194 triệu
Rebel 1100 2025

Rebel 1100 2025

400 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Rebel 1100 2025 400 triệu
CB1000 Hornet

CB1000 Hornet

340 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CB1000 Hornet 340 triệu
CB500 Hornet 2026

CB500 Hornet 2026

185 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 185 triệu
CBR500R 2026

CBR500R 2026

193 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Dung tích bình xăng : 16.7 10,700 triệu
Tiêu chuẩn 193 triệu
Tỷ số nén : 10.7:1 41,000 triệu
Transalp 2025

Transalp 2025

300 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Transalp 2025 300 triệu
CB650R 2026

CB650R 2026

257 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 257 triệu
CBR650R 2024

CBR650R 2024

265 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CBR650R 2024 265 triệu
CB650R 2024

CB650R 2024

257 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CB650R 2024 257 triệu
CBR650R 2026

CBR650R 2026

265 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 265 triệu
CBR1000RR-R Fireblade SP 2026

CBR1000RR-R Fireblade SP 2026

1,051 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Khoảng sáng gầm xe : 102 mm 13,200 triệu
Tiêu chuẩn 1,051 triệu
NX500

NX500

194 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
NX500 194 triệu
CBR500R 2024

CBR500R 2024

193 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CBR500R 2024 193 triệu
Transalp 2026

Transalp 2026

300 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 300 triệu
Africa Twin 2026

Africa Twin 2026

541 - 621 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Africa Twin 2026 phiên bản Adventure Sports 621 triệu
Africa Twin 2026 phiên bản Tiêu Chuẩn 541 triệu
CB500 Hornet

CB500 Hornet

185 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CB500 Hornet 185 triệu
CB1000 Hornet 2026

CB1000 Hornet 2026

340 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Hornet 1000 SP 2025 340 triệu
REBEL 500 2025

REBEL 500 2025

181 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
REBEL 500 2025 181 triệu
CL500

CL500

181 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CL500 181 triệu
CL500 2026

CL500 2026

181 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 181 triệu
Rebel 500 2026

Rebel 500 2026

181 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 181 triệu
CL300 E-Clutch 2026

CL300 E-Clutch 2026

Phiên bản Giá niêm yết
Dung tích bình xăng : 12 Lít 10,700 triệu
Rebel 300 E-Clutch 2026

Rebel 300 E-Clutch 2026

Phiên bản Giá niêm yết
Phuộc trước : Phuộc ống lồng ø41 mm 10,700 triệu
CB750 Hornet 2026

CB750 Hornet 2026

Gold Wing 2026

Gold Wing 2026

1,232 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Gold Wing 2026 bản Tiêu Chuẩn màu Bạc Đen 1,232 triệu
Gold Wing 2026 bản Tiêu Chuẩn màu Đỏ Đen 1,232 triệu
Giorno+ 125

Giorno+ 125

90 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 90 triệu
Beat 2026

Beat 2026

PCX 125 2026

PCX 125 2026

X-ADV 750 2026

X-ADV 750 2026

Scoopy 2026

Scoopy 2026

40 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 40 triệu
Forza 750 2026

Forza 750 2026

AB 125 2026

AB 125 2026

42 - 48 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
AB 125 2026 ABS phiên bản Thể thao 48 triệu
AB 125 2026 phiên bản Đặc biệt 43 triệu
AB 125 2026 phiên bản Tiêu chuẩn 42 triệu
Air Blade 160

Air Blade 160

57 - 59 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
AB 160 2025 phiên bản Đặc biệt 58 triệu
AB 160 2025 phiên bản Thể thao 59 triệu
AB 160 2025 phiên bản Tiêu chuẩn 57 triệu
Today 50 2026

Today 50 2026

PCX 160 RoadSync 2026

PCX 160 RoadSync 2026

95 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 95 triệu
Forza 350 2026

Forza 350 2026

ADV 160 2025

ADV 160 2025

95 - 95 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
ADV 160 2025 màu Đen, Trắng 95 triệu
ADV 160 2025 màu Đỏ, Nâu 95 triệu
Super Cub C125 2026

Super Cub C125 2026

86 - 87 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Phiên bản Đặc biệt 87 triệu
Phiên bản Tiêu chuẩn 86 triệu
Blade 110 2026

Blade 110 2026

19 - 22 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Giá xe Blade 110 2026 Đặc biệt 20 triệu
Giá xe Blade 110 2026 Thể thao 22 triệu
Giá xe Blade 110 2026 Tiêu chuẩn 19 triệu
Wave A 2026

Wave A 2026

18 - 19 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Wave A 2026 phiên bản Đặc biệt 19 triệu
Wave A 2026 phiên bản Tiêu chuẩn 18 triệu
RS125 2026

RS125 2026

Dash 125 2026

Dash 125 2026

80 - 82 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Dash 125 HRC phiên bản Đặc Biệt 82 triệu
Dash 125 phiên bản Tiêu Chuẩn 80 triệu
Cross Cub 2026

Cross Cub 2026

Phiên bản Giá niêm yết
Phanh trước/sau: Phanh đĩa ABS;Tang trống 10,000 triệu
Wave 125R 2026

Wave 125R 2026

Phiên bản Giá niêm yết
Phanh trước/sau: Phanh đĩa CBS;Tang trống 9,300 triệu
Dream 2026 NCX

Dream 2026 NCX

148 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 148 triệu
Super Cup 110 2026

Super Cup 110 2026

Super Cub 110 Pro

Super Cub 110 Pro

Wave 125i 2026

Wave 125i 2026

CBR150R 2026

CBR150R 2026

72 - 74 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Giá xe CBR150R 2026 bản Đặc Biệt 73 triệu
Giá xe CBR150R 2026 bản Thể Thao 74 triệu
Giá xe CBR150R 2026 bản Tiêu Chuẩn 72 triệu
CGX150 2026

CGX150 2026

70 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Khoảng sáng gầm xe : 160mm 9,500 triệu
Tiêu chuẩn 70 triệu
XR190L

XR190L

Winner X 2025

Winner X 2025

46 - 51 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Winner X 2025 phiên bản Đặc biệt 50 triệu
Winner X 2025 phiên bản Thể thao 51 triệu
Winner X 2025 phiên bản Tiêu chuẩn 46 triệu
CB1000F 2026

CB1000F 2026

CB350 H'ness

CB350 H'ness

130 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
CB350 H'ness 130 triệu
Giá xe CB350 H'ness 2026 màu Đỏ Đen 130 triệu
Giá xe CB350 H'ness 2026 màu Xám Đen 130 triệu
CB500 Super Four 2026

CB500 Super Four 2026

CBR500R Four 2026

CBR500R Four 2026

Rebel 1100 2026

Rebel 1100 2026

400 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 400 triệu
NT1100 2026

NT1100 2026

CB1300SF SP Final Edition

CB1300SF SP Final Edition

U-be 2026

U-be 2026

WN7

WN7

U-GO

U-GO

E-VO

E-VO

ICON e:

ICON e:

26 - 27 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
ICON e: phiên bản Cao Cấp 26 triệu
ICON e: phiên bản Đặc Biệt 27 triệu
ICON e: phiên bản Thể Thao 27 triệu
EM1 e

EM1 e

CBR 150

Wave RSX 2026

Wave RSX 2026

3 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Honda Wave RSX FI phiên bản mới 2026 3 triệu

Wave Alpha 2026

19 triệu
Phiên bản Giá niêm yết
Wave A Cổ Điển 2026 màu Xám 19 triệu
Wave A Cổ Điển 2026 màu Xám Trắng 19 triệu
Wave A Cổ Điển 2026 màu Xanh 19 triệu