Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay — Cập nhật 14:07 08/03/2026
Cập nhật tỷ giá 28 ngoại tệ tại các ngân hàng Việt Nam. Tỷ giá được tổng hợp từ nhiều ngân hàng thương mại và cập nhật liên tục trong ngày giao dịch.
Bấm vào từng loại ngoại tệ để xem chi tiết tỷ giá tại từng ngân hàng, sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ và xem tóm tắt tình hình thị trường.
Chuyển đổi ngoại tệ
1 USD = 26.302 VND
USD (Đô la Mỹ)
EUR (Euro)
GBP (Bảng Anh)
JPY (Yên Nhật)
AUD (Đô la Úc)
CAD (Đô la Canada)
CNY (Nhân dân tệ)
SGD (Đô la Singapore)
Bảng tỷ giá ngoại tệ trung bình
Mua CK: Giá mua chuyển khoản TB — Bán: Giá bán TB| Ngoại tệ | Mua CK (TB) | Bán (TB) |
|---|---|---|
| HKD Đô la Hồng Kông | 3.255 | 3.429 |
| KRW Won Hàn Quốc | 17 | 19 |
| THB Baht Thái | 34.394 | 37.640 |
| SGD Đô la Singapore | 20.172 | 20.849 |
| CNY Nhân dân tệ | 3.722 | 3.897 |
| CHF Franc Thụy Sĩ | 33.099 | 34.182 |
| CAD Đô la Canada | 18.891 | 19.573 |
| AUD Đô la Úc | 18.119 | 18.778 |
| JPY Yên Nhật | 4.787 | 5.195 |
| GBP Bảng Anh | 34.548 | 35.599 |
| EUR Euro | 29.942 | 31.111 |
| USD Đô la Mỹ | 26.033 | 26.302 |
| AED Dirham UAE | - | 7.281 |
| DKK Krone Đan Mạch | 3.961 | 4.144 |
| IDR Rupiah Indonesia | 2 | 2 |
| INR Rupee Ấn Độ | 285 | 293 |
| KHR Riel Campuchia | 6 | 7 |
| KWD Dinar Kuwait | 83.788 | 88.928 |
| LAK Kíp Lào | 1 | 1 |
| MYR Ringgit Malaysia | 6.529 | 6.831 |
| NOK Krone Na Uy | 2.632 | 2.782 |
| NZD Đô la New Zealand | 15.174 | 15.816 |
| PHP Peso Philippines | 410 | 493 |
| RUB Rúp Nga | 319 | 350 |
| SAR Riyal Ả Rập | 6.852 | 7.262 |
| SEK Krona Thụy Điển | 2.773 | 2.915 |
| TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ | - | 607 |
| TWD Đô la Đài Loan | 791 | 913 |
Đơn vị: VND — Số NH: Số ngân hàng niêm yết loại ngoại tệ này
Tổng quan về tỷ giá ngoại tệ tại Việt Nam
Tỷ giá ngoại tệ là tỷ lệ quy đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) và các đồng tiền nước ngoài, do các ngân hàng thương mại niêm yết hàng ngày dựa trên tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Các loại tỷ giá
- Giá mua tiền mặt (Mua TM): Giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt từ khách hàng.
- Giá mua chuyển khoản (Mua CK): Giá ngân hàng mua ngoại tệ qua chuyển khoản, thường cao hơn mua tiền mặt.
- Giá bán: Giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng. Chênh lệch giữa giá mua và bán gọi là spread.
Ngoại tệ giao dịch phổ biến
- Nhóm tiền tệ chính: USD (Đô la Mỹ), EUR (Euro), GBP (Bảng Anh), JPY (Yên Nhật) — được hầu hết ngân hàng niêm yết.
- Nhóm châu Á — Thái Bình Dương: CNY (Nhân dân tệ), SGD (Đô la Singapore), THB (Baht Thái), KRW (Won Hàn Quốc), AUD (Đô la Úc).
- Nhóm châu Âu khác: CHF (Franc Thụy Sĩ), SEK (Krona Thụy Điển), NOK (Krone Na Uy), DKK (Krone Đan Mạch).
- Nhóm khác: CAD (Đô la Canada), NZD (Đô la New Zealand), AED (Dirham UAE), SAR (Riyal Ả Rập).
Lưu ý khi giao dịch ngoại tệ
Mỗi ngân hàng có mức giá mua vào và bán ra khác nhau. Nếu bạn muốn mua ngoại tệ, hãy chọn ngân hàng có giá bán thấp nhất. Ngược lại, nếu muốn bán ngoại tệ, hãy chọn ngân hàng có giá mua cao nhất.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá được cập nhật liên tục từ các ngân hàng thương mại trong giờ giao dịch (thường từ 8h00 đến 16h30 các ngày làm việc). Ngoài giờ giao dịch, tỷ giá hiển thị là mức giá cuối cùng trong ngày.
Mỗi ngân hàng tự xác định tỷ giá dựa trên tỷ giá trung tâm của NHNN, cung cầu thị trường, dự trữ ngoại tệ và chiến lược kinh doanh riêng. NHNN cho phép biên độ dao động ±5% so với tỷ giá trung tâm đối với USD.
Giá mua chuyển khoản thường cao hơn giá mua tiền mặt vì chi phí xử lý tiền mặt (kiểm đếm, vận chuyển, bảo quản) cao hơn. Nếu bạn bán ngoại tệ, bán qua chuyển khoản sẽ được giá tốt hơn.
So sánh tỷ giá giữa các ngân hàng trước khi giao dịch. Nếu mua ngoại tệ, chọn ngân hàng có giá bán thấp nhất. Nếu bán ngoại tệ, chọn ngân hàng có giá mua cao nhất. Giao dịch qua chuyển khoản thường có giá tốt hơn tiền mặt.