Tỷ Giá Yên Nhật (JPY) Hôm Nay — Cập nhật 14:16 08/03/2026
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay là 1 JPY = 5.195 VND. Tỷ giá trung bình JPY được tính từ dữ liệu của 35 ngân hàng có hỗ trợ giao dịch Yên Nhật tại Việt Nam.
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) và Việt Nam Đồng (VND)
1 JPY = 5.195 VND
Bảng tỷ giá Yên Nhật (JPY) tại 35 ngân hàng
Cập nhật 14:16 08/03/2026
Màu xanh ở cột Mua = giá mua cao nhất (có lợi cho người bán ngoại tệ), ở cột Bán = giá bán thấp nhất (có lợi cho người mua ngoại tệ).
| Ngân hàng | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| VCB | 161 | 162 | 171 |
| BIDV | 163 | 163 | 171 |
| CTG | 161 | 161 | 172 |
| TCB | 159 | 164 | 170 |
| ACB | 163 | 163 | 170 |
| STB | 163 | 163 | 170 |
| EIB | 163 | 164 | 169 |
| VPB | 162 | 163 | 171 |
| LPB | 162 | 164 | 172 |
| BVB | - | 161 | 171 |
| PBK | 160.000 | 162.000 | 171.000 |
| UOB | 161 | 163 | 170 |
| PVC | 161 | 162 | 171 |
| VBB | 164 | 165 | 170 |
| AGR | 163 | 163 | 171 |
| ABB | 163 | 164 | 170 |
| SCB | 160 | 161 | 171 |
| VAB | - | 163 | 165 |
| KLB | 162 | 163 | 169 |
| NAB | 161 | 164 | 169 |
| GPB | - | 164 | - |
| HLB | 162 | 164 | 170 |
| IVB | 162 | 164 | 169 |
| MSB | 161 | 161 | 172 |
| MBB | 161 | 163 | 171 |
| NCB | 160 | 162 | 172 |
| OCB | 163 | 165 | 169 |
| TPB | 161 | 162 | 172 |
| SSB | 162 | 163 | 171 |
| SHB | 162 | 162 | 170 |
| VIB | 161 | 162 | 171 |
| BVB | 163 | 164 | 170 |
| VRB | 163 | 163 | 171 |
| HDB | 163 | 164 | 170 |
| HSBC | 162 | 163 | 169 |
VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Tóm tắt tình hình tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay (08/03/2026)
Ngân hàng mua Yên Nhật (JPY)
Mua tiền mặt: Thấp nhất tại TCB (159 VND), cao nhất tại PBK (160.000 VND).
Mua chuyển khoản: Thấp nhất tại MSB (161 VND), cao nhất tại PBK (162.000 VND).
Ngân hàng bán Yên Nhật (JPY)
Giá bán: Thấp nhất tại VAB (165 VND), cao nhất tại PBK (171.000 VND).
Lời khuyên: Nếu bạn muốn mua JPY, hãy chọn ngân hàng có giá bán thấp nhất. Nếu bạn muốn bán JPY, hãy chọn ngân hàng có giá mua cao nhất.