Tỷ giá VietinBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 14:16 08/03/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD | 17.995 | 18.045 | 18.945 |
| CAD | 18.887 | 19.007 | 19.737 |
| CHF | 33.290 | 33.260 | 34.320 |
| CNY | - | 3.724 | 3.874 |
| DKK | - | 3.980 | 4.165 |
| EUR | 29.621 | 29.761 | 31.341 |
| GBP | 34.628 | 34.583 | 35.808 |
| HKD | 3.224 | 3.224 | 3.429 |
| JPY | 161 | 161 | 172 |
| KRW | 15 | 16 | 20 |
| KWD | - | 82.879 | 89.179 |
| LAK | - | 1 | 1 |
| NOK | - | 2.647 | 2.792 |
| NZD | 15.225 | 15.210 | 15.815 |
| SAR | - |
6.740
▲0 |
7.330
▲0 |
| SEK | - | 2.783 | 2.925 |
| SGD | 19.948 | 19.903 | 20.858 |
| THB | 773 | 811 | 841 |
| USD | 25.875 | 25.875 | 26.309 |
| VND | - | 1 | 1 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
VietinBank được thành lập ngày 26/03/1988, là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam. Cổ phiếu VietinBank niêm yết trên sàn HOSE với mã CTG.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
- Trụ sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3942 1030
- Hotline: 1900 558 868
- SWIFT Code: ICBVVNVX
- Website: https://vietinbank.vn