Tỷ giá VPBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 14:11 08/03/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD | 18.069 | 18.169 | 18.828 |
| CAD | 18.924 | 19.024 | 19.708 |
| CHF | 33.210 | 33.360 | 34.275 |
| CNY | - | 3.783 | 3.825 |
| EUR | 30.007 | 29.937 | 31.368 |
| GBP | 34.662 | 34.762 | 35.729 |
| JPY | 162 | 163 | 171 |
| NZD | 15.128 | 15.228 | 15.849 |
| SGD | 20.120 | 20.220 | 20.905 |
| USD | 26.078 | 26.078 | 26.309 |
| XAU | 179.500.000 | - | 182.500.000 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPBank được thành lập năm 1993, là một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam. Cổ phiếu VPBank niêm yết trên sàn HOSE với mã VPB.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
- Tên tiếng Anh: Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
- Trụ sở chính: 89 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3928 8880
- Hotline: 1900 545 415
- SWIFT Code: VPBKVNVX
- Website: https://vpbank.com.vn