Tỷ Giá Đô la New Zealand (NZD) Hôm Nay — Cập nhật 14:11 08/03/2026
Tỷ giá Đô la New Zealand hôm nay là 1 NZD = 15.816 VND. Tỷ giá trung bình NZD được tính từ dữ liệu của 22 ngân hàng có hỗ trợ giao dịch Đô la New Zealand tại Việt Nam.
Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) và Việt Nam Đồng (VND)
1 NZD = 15.816 VND
Bảng tỷ giá Đô la New Zealand (NZD) tại 22 ngân hàng
Cập nhật 14:11 08/03/2026
Màu xanh ở cột Mua = giá mua cao nhất (có lợi cho người bán ngoại tệ), ở cột Bán = giá bán thấp nhất (có lợi cho người mua ngoại tệ).
| Ngân hàng | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| BIDV | 15.150 | 15.291 | 15.685 |
| CTG | 15.225 | 15.210 | 15.815 |
| TCB | - | 15.164 | 15.766 |
| ACB | - | 15.216 | 15.762 |
| STB | - | 15.219 | 15.724 |
| EIB | 15.150 | 15.226 | 15.704 |
| VPB | 15.128 | 15.228 | 15.849 |
| LPB | - | 15.295 | 15.861 |
| PBK | - | 15.078 | 15.874 |
| UOB | 14.963 | 15.063 | 15.903 |
| PVC | 14.723 | 14.823 | 15.783 |
| AGR | - | 15.241 | 15.774 |
| ABB | - | 15.288 | 15.797 |
| KLB | - | 15.292 | 15.688 |
| MSB | 14.805 | 14.875 | 16.174 |
| MBB | - | 15.228 | - |
| NCB | 15.000 | 15.065 | 16.007 |
| TPB | - | - | - |
| VIB | - | - | 15.929 |
| BVB | - | 15.299 | 15.795 |
| HDB | 15.101 | 15.151 | 15.728 |
| HSBC | 15.235 | 15.235 | 15.711 |
VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Tóm tắt tình hình tỷ giá Đô la New Zealand (NZD) hôm nay (08/03/2026)
Ngân hàng mua Đô la New Zealand (NZD)
Mua tiền mặt: Thấp nhất tại PVC (14.723 VND), cao nhất tại HSBC (15.235 VND).
Mua chuyển khoản: Thấp nhất tại PVC (14.823 VND), cao nhất tại BVB (15.299 VND).
Ngân hàng bán Đô la New Zealand (NZD)
Giá bán: Thấp nhất tại BIDV (15.685 VND), cao nhất tại MSB (16.174 VND).
Lời khuyên: Nếu bạn muốn mua NZD, hãy chọn ngân hàng có giá bán thấp nhất. Nếu bạn muốn bán NZD, hãy chọn ngân hàng có giá mua cao nhất.