Tỷ giá HDBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 10:01 08/03/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD | 18.092 | 18.132 | 18.696 |
| CAD | 18.777 | 18.947 | 19.565 |
| CHF | 33.052 | 33.152 | 34.016 |
| CNY | - | 3.773 | 3.836 |
| DKK | - | 4.000 | 4.135 |
| EUR | 29.856 | 30.026 | 30.932 |
| GBP | 34.347 | 34.587 | 35.516 |
| HKD | 3.287 | 3.297 | 3.410 |
| IDR | - | 2 | 2 |
| INR | - | 285 | 292 |
| JPY | 163 | 164 | 170 |
| KRW | 16 | 18 | 18 |
| MYR | - | 6.640 | 6.685 |
| NZD | 15.101 | 15.151 | 15.728 |
| SEK | - | 2.804 | 2.878 |
| SGD | 20.057 | 20.247 | 20.787 |
| THB | 803 | 806 | 838 |
| TWD | - | 825 | 839 |
| USD | 26.020 | 26.050 | 26.309 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM
HDBank được thành lập năm 1990, là ngân hàng TMCP có trụ sở chính tại TP.HCM. Cổ phiếu niêm yết trên HOSE với mã HDB.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM
- Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank
- Trụ sở chính: 25 Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, TP.HCM
- Điện thoại: 028 6291 3388
- Hotline: 1900 6060
- SWIFT Code: HDBCVNVX
- Website: https://hdbank.com.vn