Ngoại tệ hôm nay 29/03: Bảng Anh giữ vững 34.550 đồng dẫn đầu châu Âu — Nhân dân tệ ổn định 3.640 đồng khi DXY giằng co ngưỡng 100 điểm

12 lượt xem Ngoại tệ
Ngoại tệ hôm nay 29/03: Bảng Anh giữ vững 34.550 đồng dẫn đầu châu Âu — Nhân dân tệ ổn định 3.640 đồng khi DXY giằng co ngưỡng 100 điểm
Chủ Nhật 29/03/2026, tỷ giá ngoại tệ tại các ngân hàng Việt Nam giữ ổn định do nghỉ cuối tuần — Bảng Anh (GBP) là ngoại tệ châu Âu có giá cao nhất với mức bán 34.550 VND tại VCB, trong khi Nhân dân tệ (CNY) neo vững 3.630–3.640 VND/CNY giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt–Trung tự tin lên kế hoạch tuần đầu Q2. Chỉ số DXY tiếp tục giằng co sát ngưỡng tâm lý 100 điểm trong bối cảnh dầu WTI áp sát 100 USD và lạm phát PCE Mỹ tháng 2 nóng hơn dự báo.

Sáng Chủ Nhật 29/03/2026 — ngày cuối tuần đầu tiên của quý II — thị trường ngoại tệ Việt Nam duy trì trạng thái ổn định với tỷ giá giữ nguyên so với phiên giao dịch thứ Bảy hôm qua do hệ thống ngân hàng đóng cửa cuối tuần. Bảng Anh (GBP) đang là ngoại tệ châu Âu có giá cao nhất, neo vững quanh 34.450–34.550 VND tại các ngân hàng lớn, tiếp tục duy trì khoảng cách đáng kể so với Euro (EUR). Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) ổn định ở mức 3.630–3.640 VND/CNY — thông tin thiết thực cho hàng nghìn doanh nghiệp xuất nhập khẩu chuẩn bị kế hoạch giao dịch tuần đầu Q2. Bối cảnh vĩ mô quốc tế tiếp tục chịu sức ép kép từ dầu WTI áp sát 100 USD và số liệu PCE lạm phát Mỹ tháng 2 (2,8% so với cùng kỳ) cao hơn dự báo, khiến chỉ số DXY giằng co sát ngưỡng tâm lý 100 điểm.

Tỷ giá các ngoại tệ chính hôm nay

EUR/VND (Euro): Tại Vietcombank (VCB), Euro được mua chuyển khoản 29.700 VND, bán ra 31.050 VND — ổn định so với phiên cuối tuần trước. BIDV niêm yết mức bán thấp hơn nhẹ ở 30.950 VND. Trên thị trường quốc tế, EUR/USD giao dịch quanh 1,1500 khi ECB đang nghiêng về kịch bản nới lỏng tiền tệ thêm trước bức tranh tăng trưởng yếu của Eurozone.

GBP/VND (Bảng Anh): VCB niêm yết mua chuyển khoản 33.200 VND, bán 34.550 VND. BIDV bán 34.450 VND, Agribank bán 34.500 VND. Bảng Anh là ngoại tệ châu Âu có giá cao nhất tại thị trường Việt Nam hôm nay — GBP/USD dao động quanh 1,2910 nhờ Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) duy trì chính sách lãi suất cao để kiềm chế lạm phát dai dẳng.

JPY/VND (Yên Nhật): VCB và BIDV cùng bán Yên Nhật ở mức 169 VND/JPY — không thay đổi so với phiên thứ Bảy. USD/JPY dao động quanh 157–158, phản ánh sự yếu kém của JPY khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) còn thận trọng với lộ trình tăng lãi suất trong môi trường toàn cầu bất ổn. Techcombank cạnh tranh hơn với mức bán 168 VND/JPY.

CNY/VND (Nhân dân tệ): VCB mua chuyển khoản 3.570 VND, bán 3.640 VND; Agribank bán 3.630 VND — thấp nhất trong nhóm ngân hàng lớn. USD/CNY neo quanh 7,25 dưới quản lý chặt của PBOC, tạo sự ổn định rất lớn cho doanh nghiệp nhập khẩu hàng Trung Quốc thanh toán bằng đồng Nhân dân tệ.

AUD/VND (Đô la Úc): AUD/USD dao động quanh 0,6280 giữa áp lực kép từ dầu thô leo thang và lo ngại tăng trưởng toàn cầu yếu. Tại VCB, AUD được bán ra khoảng 16.850 VND — thông tin hữu ích cho sinh viên và người lao động đang định cư tại Úc.

So sánh tỷ giá giữa các ngân hàng

WebGia.TV so sánh giá bán (giá khách hàng trả khi mua ngoại tệ) giữa bốn ngân hàng lớn hôm nay:

  • EUR: BIDV 30.950 VND ← rẻ nhất | Agribank 30.980 VND | VCB 31.050 VND | Techcombank 31.100 VND ← đắt nhất. Đổi 1.000 EUR tại BIDV tiết kiệm 150.000 đồng so với Techcombank — đủ một bữa ăn ngon cho cả gia đình.
  • GBP: BIDV 34.450 VND ← rẻ nhất | Agribank 34.500 VND | VCB 34.550 VND | Techcombank 34.600 VND. Đổi 500 GBP tại BIDV tiết kiệm 75.000 đồng so với Techcombank.
  • JPY: Techcombank 168 VND ← rẻ nhất | VCB 169 VND | BIDV 169 VND. Đổi 500.000 JPY tại Techcombank tiết kiệm 500.000 đồng so với VCB/BIDV — khoản tiết kiệm đáng kể cho nhóm du khách chuẩn bị hành trình đến Nhật Bản.
  • CNY: Agribank 3.630 VND ← rẻ nhất | BIDV 3.635 VND | VCB 3.640 VND. Doanh nghiệp mua 100.000 CNY tại Agribank tiết kiệm 1.000.000 đồng so với VCB.

Chỉ số DXY và thị trường ngoại hối thế giới

Chỉ số USD Index (DXY ở mức 99,70–100,00 điểm) đang thử thách ngưỡng tâm lý quan trọng 100 điểm — mức kháng cự mà nếu bị phá vỡ sẽ tạo áp lực giảm rõ rệt lên EUR, GBP và nhiều đồng tiền mới nổi. DXY được hậu thuẫn bởi lo ngại stagflation tại Mỹ (đồng thời xảy ra tình trạng tăng giá dầu và lạm phát cao) và nhu cầu trú ẩn an toàn khi căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông leo thang đẩy dầu Brent vượt 105 USD/thùng.

Diễn biến các cặp tỷ giá chính trên thị trường quốc tế: EUR/USD 1,1500 — ECB khuynh hướng nới lỏng hơn Fed do tăng trưởng Eurozone yếu; GBP/USD 1,2910 — Bảng Anh hưởng lợi từ lập trường lãi suất cao của BoE; USD/JPY 157–158 — Yên tiếp tục chịu áp lực khi BoJ thận trọng; USD/CNY 7,25 — Nhân dân tệ được PBOC quản lý trong biên độ hẹp, ổn định hơn so với các đồng tiền thị trường tự do. Sự phân kỳ chính sách tiền tệ giữa Fed, ECB, BoE và BoJ là yếu tố then chốt chi phối xu hướng tỷ giá các ngoại tệ này so với VND trong Q2.

Chính sách NHNN và tác động

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) giữ nguyên tỷ giá trung tâm USD/VND ở mức 24.752 VND với biên độ giao dịch ±5%, cho phép tỷ giá thương mại dao động lên tối đa khoảng 26.000 VND. Tỷ giá bán USD thực tế hiện đứng ở mức 26.355 VND — sát trần biên độ — phản ánh nhu cầu ngoại tệ tăng khi giá năng lượng nhập khẩu leo thang. Đối với các ngoại tệ ngoài USD, tỷ giá tại các ngân hàng Việt Nam được xác định theo cơ chế tỷ giá chéo thị trường, tức là biến động EUR/USD hay GBP/USD quốc tế sẽ trực tiếp kéo theo biến động EUR/VND và GBP/VND trong nước — không có sự can thiệp riêng của NHNN đối với từng đồng tiền này.

Nhận định xu hướng ngoại tệ

Tuần đầu tháng 4 sẽ là tuần quyết định cho hướng đi của ngoại tệ Q2. Hai sự kiện trọng yếu cần theo dõi:

  • Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ — NFP ngày 03/04: Dự báo +135.000 việc làm. NFP mạnh hơn kỳ vọng → DXY vượt 100 → EUR và GBP chịu áp lực giảm; NFP yếu → DXY hạ về 99 → cơ hội tốt để mua EUR/GBP với tỷ giá thuận lợi hơn.
  • Tín hiệu chính sách BoJ: Bất kỳ cam kết tăng lãi suất nào của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ kéo JPY/VND tăng mạnh — du khách có nhu cầu đổi Yên Nhật nên theo dõi sát tín hiệu này trước khi giao dịch.

Khuyến nghị thực tế từ WebGia.TV: Du khách cần JPY nên chọn Techcombank để tiết kiệm chi phí; doanh nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc có thể yên tâm với CNY ổn định quanh 3.630–3.640 VND trong ngắn hạn; người cần đổi EUR hoặc GBP nên so sánh BIDV và Agribank trước khi giao dịch. Xem thêm tỷ giá USD/VND hôm nay và tra cứu toàn bộ bảng ngoại tệ hôm nay tại WebGia.TV để so sánh hơn 30 ngân hàng.

Bài viết liên quan