Tỷ giá Vietcombank hôm nay,
đủ 20 ngoại tệ.
Bảng tỷ giá ngoại tệ của Vietcombank: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán chuyển khoản và bán tiền mặt.
- Thấp nhất
- 26.020
- Cao nhất
- 26.190
- Mở đầu kỳ
- 26.170
Bảng tỷ giá Vietcombank
| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán CK | Bán TM | ± Bán CK |
|---|---|---|---|---|---|
| AUD Đô la Úc | 17.668 | 17.847 | 18.419 | - | ±0 |
| CAD Đô la Canada | 17.968 | 18.149 | 18.731 | - | ±0 |
| CHF Franc Thụy Sĩ | 30.626 | 30.935 | 31.927 | - | ±0 |
| CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc | 3.773 | 3.811 | 3.933 | - | ±0 |
| DKK Krone Đan Mạch | - | 3.804 | 3.949 | - | ±0 |
| EUR Đồng Euro | 28.219 | 28.504 | 29.708 | - | ±0 |
| GBP Bảng Anh | 33.701 | 34.041 | 35.132 | - | ±0 |
| HKD Đô-la Hồng Kông | 3.202 | 3.234 | 3.358 | - | ±0 |
| INR Rupee Ấn Độ | - | 270,53 | 282,18 | - | ±0 |
| JPY Yên Nhật | 158,33 | 159,93 | 169,24 | - | ±0 |
| KRW Won Hàn Quốc | 16,86 | 18,74 | 20,33 | - | ±0 |
| KWD Dinar Kuwait | - | 83.382 | 87.426 | - | ±0 |
| MYR Ringgit Malaysia | - | 6.259 | 6.395 | - | ±0 |
| NOK Krone Na Uy | - | 2.713 | 2.828 | - | ±0 |
| RUB Rúp Nga | - | 302,35 | 334,69 | - | ±0 |
| SAR Riyal Ả Rập Xê Út | - | 6.843 | 7.138 | - | ±0 |
| SEK Krona Thụy Điển | - | 2.553 | 2.661 | - | ±0 |
| SGD Đô la Singapore | 19.682 | 19.881 | 20.559 | - | ±0 |
| THB Bat Thái Lan | 675,17 | 750,19 | 782,02 | - | ±0 |
| USD Đô la Mỹ | 25.610 | 25.640 | 26.020 | - | ±0 |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay bao nhiêu?
Cập nhật lúc 17:12 ngày 25/10/2026. Vietcombank niêm yết USD: mua tiền mặt 25.610, mua chuyển khoản 25.640, bán 26.020 (đồng cho 1 USD).
Vietcombank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?
Bảng tỷ giá của Vietcombank hiện có 20 ngoại tệ: AUD, CAD, CHF, CNY, DKK, EUR, GBP, HKD, INR, JPY, KRW, KWD, MYR, NOK, RUB, SAR, SEK, SGD, THB, USD.
Vietcombank có mua bán ngoại tệ tiền mặt không?
Trên bảng hiện tại, Vietcombank niêm yết giá mua tiền mặt cho 12/20 ngoại tệ. Vietcombank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Nên liên hệ chi nhánh trước khi đến giao dịch tiền mặt.
Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản tại Vietcombank khác nhau thế nào?
Giá mua tiền mặt áp dụng khi bạn bán ngoại tệ tiền giấy tại quầy, giá mua chuyển khoản áp dụng khi ngoại tệ chuyển vào tài khoản; tiền mặt thường được mua thấp hơn vì chi phí kiểm đếm và bảo quản. Với USD, Vietcombank đang mua tiền mặt thấp hơn chuyển khoản 30 đồng.
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) được thành lập ngày 01/04/1963, là một trong những ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam. Vietcombank là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE với mã VCB.
Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam; tên tiếng Anh: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam; mã SWIFT: BFTVVNVX; website: vietcombank.com.vn.
Trang này hiển thị tỷ giá 20 ngoại tệ do Vietcombank niêm yết, lấy từ bảng tỷ giá công bố của ngân hàng và cập nhật nhiều lần trong ngày.