Tỷ giá Vietcombank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 08:57 10/06/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.006
▼68 |
18.187
▼69 |
18.770
▼71 |
| CAD |
18.390
▼15 |
18.576
▼15 |
19.171
▼16 |
| CHF |
32.106
▼85 |
32.430
▼86 |
33.468
▼88 |
| CNY |
3.789
▲2 |
3.828
▲2 |
3.950
▲2 |
| DKK | - |
3.989
▼2 |
4.141
▼2 |
| EUR |
29.592
▲40 |
29.891
▲40 |
31.152
▲42 |
| GBP |
34.297
▲43 |
34.644
▲44 |
35.753
▲45 |
| HKD |
3.265
▼2 |
3.298
▼2 |
3.424
▼2 |
| INR | - |
275
▲1 |
286
▲1 |
| JPY |
158
▼0 |
160
▼0 |
169
▼0 |
| KRW | 15 |
17
▼0 |
18
▼0 |
| KWD | - |
85.218
▼32 |
89.349
▼34 |
| MYR | - |
6.410
▼6 |
6.549
▼6 |
| NOK | - |
2.712
▼14 |
2.827
▼14 |
| RUB | - |
348
▲5 |
385
▲5 |
| SAR | - |
6.972
▼4 |
7.272
▼4 |
| SEK | - |
2.720
▼18 |
2.835
▼19 |
| SGD |
19.917
▼8 |
20.118
▼8 |
20.804
▼8 |
| THB |
705
▼2 |
783
▼2 |
816
▼2 |
| USD |
26.100
▲2 |
26.130
▲2 |
26.410
▲2 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) được thành lập ngày 01/04/1963, là một trong những ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam. Vietcombank là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE với mã VCB.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam
- Trụ sở chính: 198 Trần Quang Khải, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3934 3137
- Hotline: 1900 545 413
- SWIFT Code: BFTVVNVX
- Website: https://vietcombank.com.vn