Tỷ giá Agribank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 10:43 30/08/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.424
▲110 |
18.498
▲110 |
19.096
▲113 |
| CAD |
18.490
▼11 |
18.564
▼11 |
19.158
▼10 |
| CHF |
31.884
▼61 |
32.012
▼61 |
32.947
▼63 |
| DKK | - |
3.999
▼7 |
4.140
▼7 |
| EUR |
29.827
▼57 |
29.947
▼57 |
31.143
▼58 |
| GBP |
34.830
▼162 |
34.970
▼163 |
36.005
▼166 |
| HKD |
3.258
▼5 |
3.271
▼5 |
3.388
▼5 |
| JPY |
160
▼0 |
160
▼0 |
168
▼0 |
| KRW | - |
18
▲0 |
20
▲0 |
| NOK | - | 2.745 |
2.861
▼1 |
| NZD | - |
15.283
▼18 |
15.831
▼18 |
| SEK | - |
2.692
▼4 |
2.801
▼5 |
| SGD |
20.166
▼23 |
20.247
▼23 |
20.845
▼22 |
| THB |
772
▼5 |
775
▼5 |
812
▼5 |
| USD |
25.860
▼30 |
25.890
▼30 |
26.270
▼30 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Agribank là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, có mạng lưới chi nhánh lớn nhất Việt Nam với hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
- Trụ sở chính: 2 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3831 3725
- Hotline: 1900 558 818
- SWIFT Code: VBAAVNVX
- Website: https://agribank.com.vn