Tỷ giá Agribank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 11:18 24/07/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.010
▼50 |
18.082
▼51 |
18.678
▼51 |
| CAD |
18.370
▲14 |
18.444
▲14 |
19.023
▲15 |
| CHF |
31.698
▼80 |
31.825
▼81 |
32.743
▼85 |
| DKK | - |
3.943
▼10 |
4.080
▼11 |
| EUR |
29.404
▼81 |
29.522
▼81 |
30.713
▼83 |
| GBP |
34.445
▼143 |
34.583
▼144 |
35.612
▼145 |
| HKD |
3.288
▲1 |
3.301
▲1 |
3.419
▲1 |
| JPY |
157
▼1 |
157
▼1 |
165
▼1 |
| KRW | - |
17
▲0 |
19
▲0 |
| NOK | - |
2.688
▼7 |
2.800
▼7 |
| NZD | - |
14.971
▼90 |
15.514
▼92 |
| SEK | - |
2.654
▼15 |
2.756
▼17 |
| SGD |
20.018
▼23 |
20.098
▼23 |
20.686
▼25 |
| THB |
759
▼1 |
762
▼1 |
797
▼1 |
| USD |
26.110
▲10 |
26.130
▲10 |
26.510
▲10 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Agribank là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, có mạng lưới chi nhánh lớn nhất Việt Nam với hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
- Trụ sở chính: 2 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3831 3725
- Hotline: 1900 558 818
- SWIFT Code: VBAAVNVX
- Website: https://agribank.com.vn