Bỏ qua tới nội dung chính
Live
webgia.tv
Cập nhật 14:10 (giờ Việt Nam)

Tỷ giá Agribank hôm nay,
đủ 15 ngoại tệ.

Bảng tỷ giá ngoại tệ của Agribank: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán chuyển khoản và bán tiền mặt.

USD · Agribank Bán CK · VND
26.040 ▼ 160 · 1 tháng
Thấp nhất
26.030
Cao nhất
26.200
Mở đầu kỳ
26.200

Bảng tỷ giá Agribank

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán CK Bán TM ± Bán CK
AUD Đô la Úc 17.765 17.890 18.488 - ±0
CAD Đô la Canada 18.075 18.202 18.801 - ±0
CHF Franc Thụy Sĩ 30.953 31.109 32.055 - ±0
DKK Krone Đan Mạch - 3.817 3.957 - ±0
EUR Đồng Euro 28.405 28.548 29.777 - ±0
GBP Bảng Anh 33.993 34.164 35.200 - ±0
HKD Đô-la Hồng Kông 3.224 3.243 3.360 - ±0
JPY Yên Nhật 160,47 162,09 170,07 - ±0
KRW Won Hàn Quốc - 18,86 20,85 - ±0
NOK Krone Na Uy - 2.720 2.838 - ±0
NZD Đô la New Zealand - 14.454 15.012 - ±0
SEK Krona Thụy Điển - 2.564 2.682 - ±0
SGD Đô la Singapore 19.794 19.974 20.571 - ±0
THB Bat Thái Lan 735,00 750,00 787,00 - ±0
USD Đô la Mỹ 25.630 25.660 26.040 - ±0
Đơn vị: VND cho 1 đơn vị ngoại tệ. Mua/Bán là giá của ngân hàng: Mua TM, Mua CK là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn bằng tiền mặt, chuyển khoản; Bán CK, Bán TM là giá ngân hàng bán cho bạn. “-” là ngân hàng không niêm yết mức đó (không phải bằng giá cột bên cạnh). “± Bán CK” là giá bán chuyển khoản hiện tại so với mức cuối ngày có dữ liệu liền trước. “±0” là đã so sánh và không đổi. Agribank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Số liệu tham khảo, vui lòng liên hệ ngân hàng trước khi giao dịch. · Bảng giá lúc 24/10/2026 14:07

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD tại Agribank hôm nay bao nhiêu?

Cập nhật lúc 14:07 ngày 24/10/2026. Agribank niêm yết USD: mua tiền mặt 25.630, mua chuyển khoản 25.660, bán 26.040 (đồng cho 1 USD).

Agribank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá của Agribank hiện có 15 ngoại tệ: AUD, CAD, CHF, DKK, EUR, GBP, HKD, JPY, KRW, NOK, NZD, SEK, SGD, THB, USD.

Agribank có mua bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng hiện tại, Agribank niêm yết giá mua tiền mặt cho 10/15 ngoại tệ. Agribank chỉ công bố MỘT giá bán cho mỗi ngoại tệ, không tách tiền mặt và chuyển khoản; trang ghi giá đó ở cột Bán CK nên cột Bán TM để trống — không có nghĩa là ngân hàng không bán ngoại tệ tiền mặt. Nên liên hệ chi nhánh trước khi đến giao dịch tiền mặt.

Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản tại Agribank khác nhau thế nào?

Giá mua tiền mặt áp dụng khi bạn bán ngoại tệ tiền giấy tại quầy, giá mua chuyển khoản áp dụng khi ngoại tệ chuyển vào tài khoản; tiền mặt thường được mua thấp hơn vì chi phí kiểm đếm và bảo quản. Với USD, Agribank đang mua tiền mặt thấp hơn chuyển khoản 30 đồng.

Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Agribank là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, có mạng lưới chi nhánh lớn nhất Việt Nam với hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch.

Tên đầy đủ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam; tên tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development; mã SWIFT: VBAAVNVX; website: agribank.com.vn.

Trang này hiển thị tỷ giá 15 ngoại tệ do Agribank niêm yết, lấy từ bảng tỷ giá công bố của ngân hàng và cập nhật nhiều lần trong ngày.