Tỷ giá Agribank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 23:01 22/04/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.495
▼41 |
18.569
▼41 |
19.164
▼41 |
| CAD |
18.921
▼23 |
18.997
▼23 |
19.574
▼24 |
| CHF |
33.126
▼94 |
33.259
▼94 |
34.203
▼98 |
| DKK | - |
4.068
▼15 |
4.209
▼15 |
| EUR |
30.342
▼114 |
30.464
▼114 |
31.647
▼115 |
| GBP |
34.932
▼47 |
35.072
▼47 |
36.081
▼48 |
| HKD | 3.293 | 3.306 | 3.421 |
| JPY |
161
▼0 |
162
▼0 |
169
▼0 |
| KRW | - |
17
▼0 |
19
▼0 |
| NOK | - |
2.763
▼5 |
2.878
▼6 |
| NZD | - |
15.293
▼27 |
15.827
▼28 |
| SEK | - |
2.816
▼16 |
2.924
▼17 |
| SGD |
20.315
▼53 |
20.397
▼53 |
20.981
▼55 |
| THB |
797
▼5 |
800
▼5 |
835
▼5 |
| USD |
26.105
▼2 |
26.135
▼2 |
26.355
▼2 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Agribank là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, có mạng lưới chi nhánh lớn nhất Việt Nam với hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
- Trụ sở chính: 2 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3831 3725
- Hotline: 1900 558 818
- SWIFT Code: VBAAVNVX
- Website: https://agribank.com.vn