Tỷ giá Agribank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 08:53 10/06/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.156
▼43 |
18.229
▼43 |
18.820
▼44 |
| CAD |
18.534
▲6 |
18.608
▲6 |
19.175
▲7 |
| CHF |
32.403
▼28 |
32.533
▼28 |
33.442
▼30 |
| DKK | - |
4.000
▲4 |
4.139
▲4 |
| EUR |
29.830
▲29 |
29.950
▲29 |
31.137
▲29 |
| GBP |
34.602
▲112 |
34.741
▲112 |
35.759
▲114 |
| HKD | 3.291 | 3.304 | 3.420 |
| JPY |
160
▼0 |
161
▼0 |
169
▼0 |
| KRW | - |
17
▲0 |
18
▲0 |
| NOK | - |
2.716
▼10 |
2.827
▼10 |
| NZD | - |
15.068
▲30 |
15.605
▲31 |
| SEK | - |
2.730
▼11 |
2.833
▼12 |
| SGD |
20.107
▲14 |
20.188
▲14 |
20.771
▲15 |
| THB |
780
▼3 |
783
▼3 |
817
▼3 |
| USD |
26.120
▲2 |
26.140
▲2 |
26.410
▲2 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Agribank là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, có mạng lưới chi nhánh lớn nhất Việt Nam với hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
- Trụ sở chính: 2 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3831 3725
- Hotline: 1900 558 818
- SWIFT Code: VBAAVNVX
- Website: https://agribank.com.vn