Tỷ giá VietinBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 00:27 11/06/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.013
▼24 |
18.063
▼24 |
18.963
▼24 |
| CAD |
18.440
▼7 |
18.560
▼7 |
19.290
▼7 |
| CHF |
32.425
▼33 |
32.395
▼33 |
33.455
▼33 |
| CNY | - | 3.805 | 3.955 |
| DKK | - |
3.967
▼3 |
4.152
▼3 |
| EUR |
29.538
▼20 |
29.678
▼20 |
31.258
▼20 |
| GBP |
34.668
▼21 |
34.623
▼21 |
35.848
▼21 |
| HKD | 3.228 | 3.228 | 3.433 |
| JPY |
158
▼0 |
159
▼0 |
170
▼0 |
| KRW |
14
▼0 |
15
▼0 |
19
▼0 |
| KWD | - | 82.863 | 89.163 |
| LAK | - | 1 | 1 |
| NOK | - |
2.695
▼3 |
2.840
▼3 |
| NZD |
15.042
▼24 |
15.027
▼24 |
15.632
▼24 |
| SAR | - | 6.762 | 7.352 |
| SEK | - |
2.690
▼3 |
2.833
▼3 |
| SGD |
19.890
▼10 |
19.845
▼10 |
20.800
▼10 |
| THB |
746
▼0 |
785
▼0 |
814
▼0 |
| USD | 25.960 | 25.960 | 26.410 |
| VND | - | 1 | 1 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
VietinBank được thành lập ngày 26/03/1988, là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam. Cổ phiếu VietinBank niêm yết trên sàn HOSE với mã CTG.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
- Trụ sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3942 1030
- Hotline: 1900 558 868
- SWIFT Code: ICBVVNVX
- Website: https://vietinbank.vn