Tỷ giá VietinBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 15:27 15/06/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.238
▲150 |
18.288
▲150 |
18.888
▼150 |
| CAD |
18.359
▲2 |
18.559
▲82 |
19.109
▼98 |
| CHF |
32.686
▲201 |
32.941
▲486 |
33.641
▲126 |
| CNY | - |
3.840
▲30 |
3.947
▼13 |
| DKK | - |
4.052
▲80 |
4.162
▲5 |
| EUR |
30.006
▲429 |
30.056
▲339 |
31.366
▲69 |
| GBP |
34.863
▲148 |
34.963
▲293 |
35.823
▼72 |
| HKD |
3.280
▲52 |
3.295
▲67 |
3.415
▼18 |
| JPY |
160
▲1 |
160
▲1 |
169
▼1 |
| KRW |
14
▲0 |
16
▲1 |
19
▼0 |
| KWD | - |
83.636
▲764 |
88.686
▼486 |
| LAK | - |
1
▲0 |
1
▼0 |
| NOK | - |
2.734
▲58 |
2.814
▼7 |
| NZD |
15.117
▲29 |
15.167
▲94 |
15.683
▲5 |
| SAR | - |
6.855
▲94 |
7.245
▼106 |
| SEK | - |
2.760
▲58 |
2.860
▲16 |
| SGD |
20.062
▲138 |
20.152
▲273 |
20.832
▼2 |
| THB |
754
▲3 |
798
▲9 |
822
▲3 |
| USD |
26.086
▲136 |
26.086
▲136 |
26.423
▲11 |
| VND | - | 1 | 1 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
VietinBank được thành lập ngày 26/03/1988, là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam. Cổ phiếu VietinBank niêm yết trên sàn HOSE với mã CTG.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
- Trụ sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3942 1030
- Hotline: 1900 558 868
- SWIFT Code: ICBVVNVX
- Website: https://vietinbank.vn