Tỷ giá VietinBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 10:43 30/08/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.221
▼40 |
18.271
▼40 |
19.171
▼40 |
| CAD |
18.303
▼120 |
18.423
▼120 |
19.153
▼120 |
| CHF |
31.697
▼356 |
31.667
▼356 |
32.727
▼356 |
| CNY | - |
3.796
▼10 |
3.946
▼10 |
| DKK | - |
3.941
▼37 |
4.126
▼37 |
| EUR |
29.344
▼283 |
29.484
▼283 |
31.064
▼283 |
| GBP |
34.729
▼353 |
34.684
▼353 |
35.909
▼353 |
| HKD |
3.196
▼6 |
3.196
▼6 |
3.401
▼6 |
| JPY |
157
▼1 |
158
▼1 |
169
▼1 |
| KRW |
16
▲0 |
17
▲0 |
21
▲0 |
| KWD | - |
82.176
▼131 |
88.476
▼131 |
| LAK | - | 1 | 1 |
| NOK | - |
2.691
▼22 |
2.836
▼22 |
| NZD |
15.154
▼195 |
15.139
▼195 |
15.744
▼195 |
| SAR | - |
6.695
▼10 |
7.285
▼10 |
| SEK | - |
2.632
▼47 |
2.774
▼48 |
| SGD |
19.892
▼126 |
19.847
▼126 |
20.802
▼126 |
| THB |
733
▼12 |
772
▼12 |
801
▼12 |
| USD |
25.715
▼40 |
25.715
▼40 |
26.255
▼40 |
| VND | - | 1 | 1 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
VietinBank được thành lập ngày 26/03/1988, là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam. Cổ phiếu VietinBank niêm yết trên sàn HOSE với mã CTG.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
- Trụ sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3942 1030
- Hotline: 1900 558 868
- SWIFT Code: ICBVVNVX
- Website: https://vietinbank.vn