Tỷ giá VietinBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 23:41 22/04/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.390
▲1 |
18.440
▲1 |
19.340
▲1 |
| CAD |
18.816
▼17 |
18.936
▼17 |
19.666
▼17 |
| CHF |
33.062
▼141 |
33.032
▼141 |
34.092
▼141 |
| CNY | - |
3.775
▼4 |
3.925
▼4 |
| DKK | - |
4.025
▼12 |
4.210
▼12 |
| EUR |
29.966
▼94 |
30.106
▼94 |
31.686
▼94 |
| GBP |
34.973
▼16 |
34.928
▼16 |
36.153
▼16 |
| HKD |
3.230
▼2 |
3.230
▼2 |
3.435
▼2 |
| JPY |
160
▼0 |
160
▼0 |
171
▼0 |
| KRW |
15
▼0 |
16
▼0 |
20
▼0 |
| KWD | - |
83.087
▼36 |
89.387
▼36 |
| LAK | - | 1 | 1 |
| NOK | - |
2.740
▲11 |
2.885
▲11 |
| NZD |
15.282
▲9 |
15.267
▲9 |
15.872
▲9 |
| SAR | - |
6.768
▼1 |
7.358
▼1 |
| SEK | - |
2.775
▼13 |
2.918
▼13 |
| SGD |
20.075
▼33 |
20.030
▼33 |
20.985
▼33 |
| THB |
763
▼2 |
801
▼2 |
831
▼2 |
| USD |
25.960
▼3 |
25.960
▼3 |
26.355
▼2 |
| VND | - | 1 | 1 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
VietinBank được thành lập ngày 26/03/1988, là một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam. Cổ phiếu VietinBank niêm yết trên sàn HOSE với mã CTG.
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
- Trụ sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3942 1030
- Hotline: 1900 558 868
- SWIFT Code: ICBVVNVX
- Website: https://vietinbank.vn