Tỷ giá PublicBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 11:18 24/07/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
17.878
▼42 |
18.059
▼42 |
18.688
▼57 |
| CAD |
18.222
▲15 |
18.406
▲15 |
19.039
▲17 |
| CHF |
31.408
▼97 |
31.726
▼97 |
32.738
▼79 |
| CNY | - |
3.829
▲3 |
4.001
▲3 |
| DKK | - |
3.930
▼11 |
4.089
▼12 |
| EUR |
29.178
▼81 |
29.473
▼82 |
30.679
▼79 |
| GBP |
34.146
▼143 |
34.491
▼145 |
35.577
▼135 |
| HKD |
3.259
▲1 |
3.292
▲1 |
3.424
▲1 |
| JPY | 155.000 |
156.000
▼1.000 |
166.000
▼1.000 |
| MYR | - |
6.355
▼12 |
6.518
▼11 |
| NZD | - |
14.806
▼85 |
15.653
▼87 |
| SEK | - |
2.641
▼17 |
2.761
▼18 |
| SGD |
19.827
▼25 |
20.027
▼25 |
20.717
▼18 |
| THB | 684.000 | 760.000 | 798.000 |
| USD |
26.095
▲10 |
26.130
▲10 |
26.510
▲10 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
Public Bank Vietnam là ngân hàng 100% vốn nước ngoài, thuộc Tập đoàn Public Bank Berhad (Malaysia).
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Public Bank Vietnam Limited
- Trụ sở chính: Tầng 7, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Quận 1, TP.HCM
- Điện thoại: 028 3824 0050
- Hotline: 1800 588 879
- SWIFT Code: VIDPVNVX
- Website: https://publicbank.com.vn