Tỷ giá PublicBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 08:48 10/06/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.001
▼64 |
18.182
▼65 |
18.869
▼51 |
| CAD |
18.385
▼14 |
18.571
▼13 |
19.199
▲3 |
| CHF |
32.101
▼70 |
32.425
▼71 |
33.474
▼43 |
| CNY | - |
3.828
▲6 |
3.985
▲7 |
| DKK | - |
3.986
▼1 |
4.147
▼1 |
| EUR |
29.587
▼4 |
29.886
▼4 |
31.085
▲21 |
| GBP |
34.292
▲75 |
34.639
▲77 |
35.739
▲98 |
| HKD |
3.262
▼2 |
3.295
▼2 |
3.427
▼2 |
| JPY | 158.000 | 160.000 | 169.000 |
| MYR | - |
6.405
▼2 |
6.575
▼4 |
| NZD | - |
14.905
▲22 |
15.693
▲25 |
| SEK | - |
2.717
▼15 |
2.840
▼16 |
| SGD |
19.912
▲3 |
20.113
▲3 |
20.827
▲14 |
| THB |
702.000
▼2.000 |
780.000
▼3.000 |
819.000
▼3.000 |
| USD |
26.095
▲2 |
26.130
▲2 |
26.410
▲2 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
Public Bank Vietnam là ngân hàng 100% vốn nước ngoài, thuộc Tập đoàn Public Bank Berhad (Malaysia).
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Public Bank Vietnam Limited
- Trụ sở chính: Tầng 7, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Quận 1, TP.HCM
- Điện thoại: 028 3824 0050
- Hotline: 1800 588 879
- SWIFT Code: VIDPVNVX
- Website: https://publicbank.com.vn