Tỷ giá PublicBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 21:16 22/04/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.396
▼4 |
18.582
▼4 |
19.130
▼89 |
| CAD |
18.799
▼9 |
18.989
▼9 |
19.557
▼31 |
| CHF |
32.942
▼20 |
33.274
▼21 |
34.221
▼42 |
| CNY | - |
3.799
▼3 |
3.949
▼2 |
| DKK | - |
4.070
▼2 |
4.232
▼5 |
| EUR |
30.207
▼20 |
30.512
▼20 |
31.496
▼168 |
| GBP |
34.679
▼12 |
35.030
▼12 |
36.050
▼61 |
| HKD |
3.263
▼2 |
3.296
▼2 |
3.429
▼1 |
| JPY | 159.000 | 161.000 |
170.000
▼1.000 |
| MYR | - |
6.589
▼7 |
6.742
▼14 |
| NZD | - |
15.119
▼33 |
15.883
▼32 |
| SEK | - |
2.816
▼7 |
2.950
▼1 |
| SGD |
20.167
▼17 |
20.371
▼17 |
20.978
▼104 |
| THB |
721.000
▼2.000 |
801.000
▼2.000 |
843.000 |
| USD |
26.090
▼2 |
26.125
▼2 |
26.355
▼2 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
Public Bank Vietnam là ngân hàng 100% vốn nước ngoài, thuộc Tập đoàn Public Bank Berhad (Malaysia).
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Public Bank Vietnam Limited
- Trụ sở chính: Tầng 7, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Quận 1, TP.HCM
- Điện thoại: 028 3824 0050
- Hotline: 1800 588 879
- SWIFT Code: VIDPVNVX
- Website: https://publicbank.com.vn