Tỷ giá PublicBank hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật lúc 10:43 30/08/2026| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD |
18.284
▲107 |
18.469
▲108 |
19.222
▲105 |
| CAD |
18.350
▼12 |
18.535
▼13 |
19.262
▼23 |
| CHF |
31.614
▼48 |
31.933
▼49 |
32.986
▼82 |
| CNY | - |
3.819
▼4 |
3.994
▼6 |
| DKK | - |
3.988
▼7 |
4.147
▼7 |
| EUR |
29.606
▼50 |
29.905
▼51 |
31.100
▼55 |
| GBP |
34.543
▼145 |
34.892
▼146 |
36.057
▼141 |
| HKD |
3.230
▼5 |
3.263
▼5 |
3.395
▼5 |
| JPY |
157.000
▼1.000 |
159.000 |
169.000
▼1.000 |
| MYR | - |
6.405
▲20 |
6.560
▲25 |
| NZD | - |
15.125
▼66 |
15.980
▼26 |
| SEK | - |
2.677
▼3 |
2.805
▼3 |
| SGD |
19.979
▼22 |
20.180
▼23 |
20.925
▼25 |
| THB |
697.000
▼3.000 |
774.000
▼4.000 |
815.000
▼4.000 |
| USD |
25.855
▼40 |
25.930 |
26.270
▼40 |
Đơn vị: VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — ▲ tăng — ▼ giảm so với hôm qua
Giới thiệu về Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
Public Bank Vietnam là ngân hàng 100% vốn nước ngoài, thuộc Tập đoàn Public Bank Berhad (Malaysia).
- Tên đầy đủ: Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam
- Tên tiếng Anh: Public Bank Vietnam Limited
- Trụ sở chính: Tầng 7, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Quận 1, TP.HCM
- Điện thoại: 028 3824 0050
- Hotline: 1800 588 879
- SWIFT Code: VIDPVNVX
- Website: https://publicbank.com.vn