Tỷ Giá Đô la Hồng Kông (HKD) Hôm Nay — Cập nhật 19:56 22/04/2026

Tỷ giá Đô la Hồng Kông hôm nay là 1 HKD = 3.442 VND. Tỷ giá trung bình HKD được tính từ dữ liệu của 28 ngân hàng có hỗ trợ giao dịch Đô la Hồng Kông tại Việt Nam.

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) và Việt Nam Đồng (VND)

1 HKD = 3.442 VND

Bảng tỷ giá Đô la Hồng Kông (HKD) tại 28 ngân hàng

Cập nhật 19:56 22/04/2026
Màu xanh ở cột Mua = giá mua cao nhất (có lợi cho người bán ngoại tệ), ở cột Bán = giá bán thấp nhất (có lợi cho người mua ngoại tệ).
Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán
VCB 3.267
▼1
3.300
▼1
3.426
▼1
BIDV 3.303 3.313 3.432
CTG 3.231
▼1
3.231
▼1
3.436
▼1
TCB - 3.230
▼1
3.432
▼1
ACB - - 3.441
▼1
STB - 3.355 3.500
EIB 2.500 3.315 3.424
LPB - 3.214 3.515
PBK 3.263
▼2
3.296
▼2
3.429
▼1
UOB 3.253 3.287 3.434
PVC 3.261
▼2
3.294
▼2
3.430
▼2
AGR 3.293 3.306 3.421
ABB - 3.210
▼1
3.516
▼1
SGB - 3.316 3.434
VAB - - 3.259
▼30.260
KLB - 3.278
▼1
3.444
▼1
NAB 3.259
▼1
3.259
▼1
3.463
▼1
IVB - 3.287
▼1
3.419
MSB 2.949 3.024 3.529
MBB 3.289 3.299 3.511
TPB - - -
SSB 2.880 3.180 3.540
SHB 3.281
▼1
3.306
▼1
3.416
▼1
VIB - 3.199 3.414
BVB - 3.295
▼1
3.431
▼1
VRB 3.303
▼1
3.313
▼1
3.432
▼1
HDB 3.296
▲1
3.306
▲1
3.418
▲1
HSBC 3.270
▼0
3.308
▼1
3.399
▼0
VND — Mua TM: Mua tiền mặt — Mua CK: Mua chuyển khoản — tăng — giảm so với hôm qua

Tóm tắt tình hình tỷ giá Đô la Hồng Kông (HKD) hôm nay (22/04/2026)

Ngân hàng mua Đô la Hồng Kông (HKD)

Mua tiền mặt: Thấp nhất tại EIB (2.500 VND), cao nhất tại BIDV (3.303 VND).

Mua chuyển khoản: Thấp nhất tại MSB (3.024 VND), cao nhất tại STB (3.355 VND).

Ngân hàng bán Đô la Hồng Kông (HKD)

Giá bán: Thấp nhất tại VAB (3.259 VND), cao nhất tại SSB (3.540 VND).

Lời khuyên: Nếu bạn muốn mua HKD, hãy chọn ngân hàng có giá bán thấp nhất. Nếu bạn muốn bán HKD, hãy chọn ngân hàng có giá mua cao nhất.